Sự kiện chính
8'
Esteban Burgos
Camilo Alessandria 21'
Gaston Ignacio Gil Romero 24'
32'
Agustín Valverde
Silvio Ulariaga 46'
55'
Gonzalo Pablo Castellani 63'
Emiliano Ozuna
Gonzalo Pablo Castellani 63'
Martin Campos
Matias Kabalin 64'
Nicolas Gomez
Angel Gonzalez 64'
Lautaro Joel Parisi
Sebastian Corda 67'
Emiliano Ozuna
Brian Orosco
Juan Andrada 71'
Brian Orosco 72'
73'
Franco Garcia
Mateo Acosta
Ezequiel Tejada
Tomas Pozzo 78'
Federico Emanuel Milo
Juan Moran 78'
83'
90'
Fernando Emanuel Dening 90'
Gustavo Canto
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 4
- 137 Tấn công 125
- 68 Tấn công nguy hiểm 75
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Godoy Cruz Antonio Tomba vs Ferrol Carril Oeste đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 59.7% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Godoy Cruz Antonio Tomba Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ferrol Carril Oeste
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 21
- 20
- 7
- 16
- 14
- 13
- 17
- 13
- 21
- 30
- 17
- 9
- 5
- 23
- 22
- 23
- 14
- 16
- 14
- 14
- 17
- 11
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Godoy Cruz Antonio Tomba (3 Trận đấu) | Ferrol Carril Oeste (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
