Sự kiện chính
13'
15'
25'
27'
30'
38'
45'
54'
65'
72'
72'
78'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 8
- 11 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 4
- 94 Tấn công 73
- 65 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng A.D. Isidro Metapan vs CD FAS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 17.4 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 52% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
A.D. Isidro Metapan Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CD FAS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 10
- 18
- 28
- 13
- 17
- 8
- 8
- 16
- 23
- 32
- 14
- 2
- 2
- 8
- 11
- 22
- 21
- 20
- 16
- 14
- 33
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | A.D. Isidro Metapan (81 Trận đấu) | CD FAS (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 12 | 15 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 13 | 6 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 6 | 9 |
Cập nhật 15/03/2026 15:26
