Sự kiện chính
32'
Andres Colorado 46'
Matias Orozco
Andres Colorado 48'
48'
Juan Ignacio Dinenno(Reason:Goal awarded)
Lucas Rios
Leider Sebastian Berdugo Ruiz 65'
Edison Mauricio Duarte Barajas 68'
68'
Jose Carlos Caldera Alvis
Frank Andersson Castaneda Velez
Jhon Valencia 71'
74'
Fabian Alexis Viafara Alarcon 78'
Juan Jose Tello Perlaza
Fernando Antonio Alvarez Amador 78'
Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Juan Ignacio Dinenno 78'
Luis Manuel Orejuela
Fabian Alexis Viafara Alarcon 79'
Agustin Cano
Arley Eduar Tenorio Arizalas 81'
Jhonatan Agudelo
Victor Mejia 81'
Lucas Rios(Reason:Card changed) 84'
Lucas Rios 85'
90'
Juan Montoya
Aviles Hurtado Herrera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 5 5
- 4 4
- 34 21
- 1.68 1.08
- 0.56 2
- 12 10
- 21 11
- 25 17
- 9 4
- 12 20
- 8 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 5
- 70 Tấn công 57
- 34 Tấn công nguy hiểm 19
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 4
- 418 Chuyền bóng 219
- 4 Phạm lỗi 16
- 5 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 11
- 2 Beat 1
- 15 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 3
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 14 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng vs Deportivo Cali đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 3 | Phạt góc | 5.1 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Deportivo Cali
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 14
- 16
- 19
- 11
- 12
- 13
- 21
- 25
- 17
- 11
- 12
- 2
- 15
- 17
- 10
- 14
- 17
- 14
- 15
- 21
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | Deportivo Cali (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 6 | 4 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
