Sự kiện chính
Arlen Banguero 15'
Sebastian Enrique Salazar Beltran 21'
Diego Armando Ruiz De La Rosa 23'
Diego Armando Ruiz De La Rosa(Reason:Card changed) 24'
24'
Stiven Vega Londono 26'
Jairo Gabriel Molina 34'
34'
Leonardo Castro 45'
56'
59'
David Macalister 59'
David Macalister 65'
Julian Angulo
Carlos Sarabia 65'
Sebastian del Castillo
Mateo Garcia Rojas 69'
Beckham Castro
Sebastian Valencia
Andres Aedo
Yesus Cabrera 69'
74'
Carlos Darwin Quintero Villalba
Stiven Vega Londono
Oscar Alexander Caicedo
Faiber Arroyo 82'
Jaime Diaz
Delio Ramirez 82'
Arlen Banguero 90'
90'
Sergio Mosquera
Juan Diaz Prendes 90'
Anyelo Saldana
Jairo Gabriel Molina 90'
Julian Castillo
Sebastian Enrique Salazar Beltran 90'
Juan Sebastian Palma Micolta 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 16
- 3 9
- 21 24
- 1.41 2.26
- 1.53 1.25
- 11 32
- 11 22
- 21 21
- 0 3
- 29 11
- 4 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 25
- 3 Sút cầu môn 8
- 60 Tấn công 75
- 22 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 282 Chuyền bóng 310
- 14 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 7 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 4
- 2 Beat 4
- 10 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 2
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 44
Dữ liệu đội bóng Boyaca Chico vs Millonarios đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 2.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Boyaca Chico Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Millonarios
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 11
- 15
- 11
- 20
- 15
- 17
- 23
- 11
- 23
- 20
- 15
- 6
- 11
- 13
- 15
- 18
- 15
- 23
- 9
- 16
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boyaca Chico (49 Trận đấu) | Millonarios (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 3 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 08:32
