Sự kiện chính
31'
Manuel Torres Jimenez 35'
46'
Pedro Camilo Franco Ulloa
Kevin Moreno
Yaicar Perlaza
Edwin Mosquera 46'
Maximiliano Lovera 59'
Nahuel Bustos
Maximiliano Lovera 63'
72'
74'
Josy Pérez
Yeiner Londono
Daniel Alejandro Torres Rojas
Manuel Torres Jimenez 76'
Jader Rafael Obrian
Helibelton Palacios Zapata 76'
86'
Eduard Banguero
Edgar Felipe Pardo Castro 86'
Ever Meza
Jesus Figueroa
Martin Palacios
Yilmar Velazquez 90'
90'
Eduard Banguero 90'
Ever Meza
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 4 2
- 4 5
- 30 33
- 0.65 0.24
- 0.87 0.03
- 7 10
- 20 19
- 21 25
- 9 8
- 23 34
- 7 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 1
- 100 Tấn công 71
- 38 Tấn công nguy hiểm 26
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 420 Chuyền bóng 336
- 7 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 13
- 4 Beat 5
- 18 Quả ném biên 25
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Independiente Santa Fe vs Alianza Petrolera đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.4 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Independiente Santa Fe Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Alianza Petrolera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 7
- 6
- 25
- 16
- 12
- 22
- 17
- 12
- 32
- 29
- 8
- 13
- 20
- 8
- 8
- 21
- 17
- 21
- 11
- 10
- 32
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Santa Fe (63 Trận đấu) | Alianza Petrolera (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật 16/03/2026 06:04
