Sự kiện chính
2'
13'
15'
Kim Min Sung 20'
Borja Gonzalez Tomas 31'
Kim-Hyun-Tae 44'
Min-ho Kim
Jun-hyeok Park
Gyu-Bin Lee 46'
Ryu Seungwoo
Jae-hwan Lee 46'
55'
Seung-ik Roh
Lee Taek Keun
Jeong Hyeon Woo
Kyu-min Park 57'
Jun-hyeok Park 65'
65'
Julian Bonilla
Hong Jeong Woon 77'
Lee Jea-Ho
Kim Min Sung 77'
Chan-ho Lee
Lee Dae-Gwang
Dong-Hyun Kang 80'
82'
Lee Jea-Ho 85'
Min-ho Kim
Marlon Maranhao 86'
Hyo-jun Lee
Marlon Maranhao 90'
90'
Min-seung Kim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 9
- 105 Tấn công 100
- 70 Tấn công nguy hiểm 67
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 24
- 22 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Ansan Greeners FC vs Paju Frontier FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 49% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Ansan Greeners FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Paju Frontier FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 2
- 0
- 14
- 14
- 8
- 4
- 20
- 38
- 26
- 28
- 26
- 16
- 12
- 13
- 10
- 20
- 15
- 20
- 20
- 5
- 17
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ansan Greeners FC (39 Trận đấu) | Paju Frontier FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2026 21:15
