Sự kiện chính
34'
Joon ho Lee
Jeong-yeon Wu 45'
Bruno Jose Pavan Lamas
Jae-Seong Park
Choi Myung Hee 46'
46'
Ji-seung Lee
Choi Jun Hyeok 52'
57'
68'
Gustavo Sarjani
Seong-Ju Kim
Beom-hwan Kim
Sava Petrov 71'
Sun-woo Ham
Min-jun Jang 71'
Jae-min Jegal
Demethryus 71'
Jeong Yong Hee
Dong jae Cho 77'
81'
Kwang-jun Lee
Tae-won Ko
Jae-min Jegal 88'
90'
90'
Choi Kyu Baek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 3
- 77 Tấn công 95
- 50 Tấn công nguy hiểm 53
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 12 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Hwaseong FC vs Cheonan City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13 | 10.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Hwaseong FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Cheonan City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 4
- 7
- 19
- 25
- 14
- 17
- 17
- 14
- 14
- 21
- 29
- 14
- 14
- 12
- 17
- 19
- 20
- 19
- 15
- 14
- 14
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hwaseong FC (40 Trận đấu) | Cheonan City (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 8 | 7 |
Cập nhật 16/03/2026 05:31
