Sự kiện chính
Valmir Matoshi 6'
17'
30'
Abdoulaye Diaby 33'
37'
39'
Dirk Abels 40'
Young-Jun Lee(Reason:Goal Disallowed - offside)
Fabio Fehr(Reason:Goal Disallowed - Foul) 45'
50'
61'
Nils Reichmuth
Valmir Matoshi 64'
Christopher Ibayi
Elmin Rastoder 64'
Noah Rupp
Franz-Ethan Meichtry 64'
Nils Reichmuth 65'
66'
Salifou Diarrassouba
Samuel Krasniqi
Furkan Dursun
Brighton Labeau 70'
Dominik Franke
Mattias Kait 77'
79'
Oscar Clemente
Young-Jun Lee 79'
Samuel Marques
Simone Stroscio 80'
90'
Felix Emmanuel Tsimba
Luke Plange
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 13 12
- 6 7
- 73 62
- 2.79 2.34
- 3.73 0.85
- 20 27
- 19 14
- 53 48
- 20 14
- 17 28
- 8 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 19
- 8 Sút cầu môn 3
- 86 Tấn công 101
- 45 Tấn công nguy hiểm 52
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 288 Chuyền bóng 314
- 14 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng 16
- 8 Beat 13
- 28 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 18 Tắc bóng thành công 17
- 15 Challenge 13
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 24 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Thun vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 3.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 7.7 | 6.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Thun Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 17
- 9
- 16
- 11
- 20
- 14
- 12
- 11
- 20
- 33
- 18
- 12
- 12
- 17
- 18
- 12
- 6
- 17
- 15
- 23
- 28
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thun (28 Trận đấu) | Grasshopper (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 7 | 9 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
