Sự kiện chính
Valon Berisha 48'
Cheveyo Tsawa 50'
Philippe Paulin Keny 52'
Matthias Phaeton 61'
Chris Kablan
Livano Comenencia 63'
Nevio Di Giusto
Nelson Palacio 63'
66'
Ylyas Chouaref(Reason:Penalty awarded)
Alexander Hack 67'
68'
Benjamin Kololli
Juan Jose Perea Mendoza
Matthias Phaeton 68'
70'
73'
Liam Chipperfield
Winsley Boteli 73'
Josias Lukembila
Benjamin Kololli
Ilan Sauter
Sebastian Walker 80'
Damienus Reverson
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro 80'
84'
Franck Surdez
Rilind Nivokazi 85'
89'
Theo Berdayes
Ylyas Chouaref 89'
Noe Sow
Ali Kabacalman 90'
Noe Sow
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 8 16
- 6 5
- 53 60
- 1.42 2.02
- 0.97 2.11
- 17 40
- 14 26
- 37 44
- 16 16
- 29 16
- 3 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 5 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 21
- 5 Sút cầu môn 5
- 90 Tấn công 90
- 34 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 313 Chuyền bóng 337
- 16 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 13
- 4 Beat 8
- 27 Quả ném biên 24
- 0 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 24 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng FC Zurich vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 2.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 10 | 19 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
FC Zurich Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 27
- 23
- 7
- 18
- 25
- 11
- 9
- 18
- 7
- 18
- 23
- 15
- 17
- 7
- 17
- 15
- 15
- 12
- 8
- 12
- 17
- 36
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Zurich (66 Trận đấu) | FC Sion (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 2 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
