Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 3
- 86 Tấn công 91
- 74 Tấn công nguy hiểm 52
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Malkia vs Al Ali CSC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 3.2 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Malkia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Al Ali CSC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 11
- 6
- 15
- 17
- 9
- 10
- 27
- 6
- 22
- 41
- 15
- 8
- 15
- 14
- 25
- 20
- 5
- 20
- 10
- 12
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malkia (34 Trận đấu) | Al Ali CSC (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 6 | 3 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
