Sự kiện chính
38'
Luis Maestre 45'
Irving Jahir Gudino Lopez 46'
Sebastian Gonzalez
Chris Alexander Martinez Aponte
Lautaro Lovazzano 48'
59'
Robert Mendoza
Gonzalo Matias Salega 63'
David Linarez
Jesus Gonzalez 63'
65'
Christian Larotonda
Luis Maestre 65'
Juan Uribe
Mauricio Marquez
Jose Soto 68'
71'
73'
Sebastian Gonzalez
Carlos Adrian Suarez Valdez
Lautaro Lovazzano 75'
Jonathan Canete
Johan Orlano Moreno Vivas 75'
78'
Robert Hernandez
Michael O'neal Covea Uzcategui
Keiver Zuniga
Cesar Urpin 85'
90'
Francisco La Mantia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 9 10
- 2 11
- 45 32
- 1.63 1.2
- 0.58 2.06
- 19 24
- 18 14
- 41 26
- 4 6
- 36 25
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 8
- 71 Tấn công 79
- 40 Tấn công nguy hiểm 43
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 27 Đá phạt trực tiếp 13
- 360 Chuyền bóng 211
- 13 Phạm lỗi 27
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 7 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Beat 1
- 19 Quả ném biên 22
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 9
- 7 Tạt bóng thành công 8
- 25 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Portuguesa FC vs Caracas FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14 | 13.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Portuguesa FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Caracas FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 18
- 14
- 8
- 19
- 10
- 16
- 18
- 14
- 29
- 26
- 16
- 7
- 12
- 17
- 12
- 21
- 10
- 7
- 28
- 19
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portuguesa FC (38 Trận đấu) | Caracas FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 5 | 4 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
