Sự kiện chính
20'
Andres Ferro 27'
Francisco Manenti
Greyberth Trompetera
Miguel Alfonzo Umbria Valecillos 53'
57'
60'
Sneider Navarro
Saimon Ramirez 60'
Rafael Sangiovani
David Zalzman
Joantony Carmona
Juan Carlos Ortiz 63'
Jose Mendez
Nicolas Femia 63'
Marlon Antonio Fernandez Jimenez
Albaro Polo 71'
Leomar Mosquera
Enderson Abreu 71'
74'
Marlon Rodriguez
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
Marlon Antonio Fernandez Jimenez 82'
82'
Agustin Bianciotti
Kavier Ortiz 90'
Ely Valderrey
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 3 4
- 6 5
- 43 42
- 0.56 0.62
- 0.93 0.28
- 14 8
- 10 9
- 22 27
- 21 15
- 21 25
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 106
- 62 Tấn công nguy hiểm 72
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 477 Chuyền bóng 278
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 11
- 2 Beat 3
- 28 Quả ném biên 21
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 0
- 29 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Trujillanos vs Metropolitanos FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 2.7 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 39% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 41.8% |
Trujillanos Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Metropolitanos FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 23
- 6
- 16
- 18
- 9
- 25
- 14
- 13
- 23
- 20
- 14
- 22
- 14
- 16
- 11
- 16
- 17
- 14
- 14
- 14
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trujillanos (6 Trận đấu) | Metropolitanos FC (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
