Sự kiện chính
Daniel Carrillo 29'
30'
33'
Romeesh Nathaniel Ivey Be 42'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 3 0
- 2 0
- 15 21
- 0.22 0
- 0.21 0
- 12 1
- 10 4
- 10 18
- 5 3
- 5 11
- 4 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 0
- 3 Sút cầu môn 0
- 36 Tấn công 24
- 20 Tấn công nguy hiểm 8
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 177 Chuyền bóng 173
- 9 Phạm lỗi 6
- 0 Cứu thua 2
- 0 Tắc bóng 8
- 1 Beat 1
- 10 Quả ném biên 4
- 1 Tắc bóng thành công 8
- 2 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 10 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Universidad Central vs Estudiantes Merida FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 1.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
Universidad Central Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Estudiantes Merida FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 14
- 17
- 23
- 14
- 8
- 14
- 21
- 19
- 28
- 23
- 14
- 9
- 11
- 9
- 20
- 4
- 14
- 21
- 17
- 17
- 22
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universidad Central (41 Trận đấu) | Estudiantes Merida FC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 4 |
Cập nhật 15/03/2026 05:12
