Sự kiện chính
9'
Thiaguinho Santos 13'
Jhon Montaño 33'
Yoon Bit-Garam
Jong-Woo Kim 39'
39'
Eui-hyeong Lee
Jhon Montaño 57'
Kim Dong Hyun
Min-jun Kim 57'
70'
Dong-gyeong Lee 74'
Benji Michel
Lee Jin Hyun 79'
Dong-gyeong Lee
Sang-jun Kim
Kazuki Takahashi 83'
Tae-hyeon Ahn
Shin Jae Won 83'
89'
Jae-sang Jeong
Lee Hee Gyun 89'
Heo Yool
Yago Cariello 89'
Milosz Trojak
Darijan Bojanic 90'
Jeong Seung Hyeon
Lee Jae Ik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 148 Tấn công 113
- 71 Tấn công nguy hiểm 73
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 15 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Bucheon FC 1995 vs Ulsan Hyundai FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 2 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 3 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Bucheon FC 1995 Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ulsan Hyundai FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 6
- 10
- 20
- 16
- 25
- 16
- 20
- 13
- 16
- 30
- 4
- 8
- 12
- 8
- 17
- 25
- 26
- 18
- 9
- 14
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bucheon FC 1995 (2 Trận đấu) | Ulsan Hyundai FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 22:43
