Sự kiện chính
13'
Jun Choi 44'
Juan Antonio Ros 45'
Anderson de Oliveira da Silva 46'
Song Min Kyu
Seon-Min Moon 53'
Sang-Eun Shin
Kwon Chang-Hoon 64'
In-Soo Yu 68'
Shin jin Kim
Emerson Negueba 74'
Jun-ha Kim
Jae-hyeok Oh 74'
Byung-wook Choi
In-Soo Yu 79'
81'
Yazan Al Arab 87'
Patryk Klimala 88'
Cho Young Wook
Patryk Klimala 88'
90'
90'
Lee Han Do
Hwang Do Yoon
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 8
- 65 Tấn công 75
- 48 Tấn công nguy hiểm 66
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 20
- 19 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Jeju United vs FC Seoul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 52% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Jeju United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Seoul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 5
- 12
- 13
- 27
- 16
- 16
- 16
- 18
- 36
- 18
- 11
- 9
- 2
- 10
- 20
- 12
- 25
- 16
- 18
- 12
- 22
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jeju United (41 Trận đấu) | FC Seoul (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 4 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
