Sự kiện chính
6'
Masakazu Yoshioka
Ryotaro Ishida 45'
56'
Hiroshi Iwasaki 60'
Katsuya Nakano
Kenneth Otabor
Takuma Mizutani
Koki Doi 75'
Masaki Nishimura
Yoshihiro Nakano 75'
79'
Haruki Tsutsumi
Haruto Yoshino 79'
Kisho Yano
Koki Sugimori
Ryota Nakamura
Ryuya Iizumi 79'
80'
Yasutaka Yanagi 84'
86'
Kota Osone
Taiyo Nishino 86'
Keiichi Kondo
Kaito Abe
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 1
- 77 Tấn công 73
- 56 Tấn công nguy hiểm 57
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Blaublitz Akita vs Tochigi SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 40.5% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Blaublitz Akita Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Tochigi SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 9
- 19
- 25
- 14
- 18
- 19
- 13
- 14
- 16
- 16
- 10
- 12
- 10
- 12
- 26
- 18
- 16
- 21
- 4
- 12
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blaublitz Akita (38 Trận đấu) | Tochigi SC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2026 15:25
