Sự kiện chính
11'
Origbaajo Ismaila
Seiya Nakano 65'
Ryusei Takao
Fumiya Unoki 65'
Yuta Inami
Ryuji Sawakami 76'
Tsubasa Tanaka
Kazuma Nagata 76'
77'
Toshiki Mori
Masaru Kato 77'
Joe Caletti
Yoshihiro Shimoda 82'
Keita Yamashita
Musashi Suzuki
Ryohei Wakizaka
Shoma Takayoshi 84'
90'
Jun Kodama
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 3
- 5 Sút cầu môn 2
- 128 Tấn công 102
- 97 Tấn công nguy hiểm 36
- 14 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Vanraure Hachinohe FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 52% | Phạm lỗi | 51.3% | 47.3% | Phạm lỗi | 53.6% |
Vanraure Hachinohe FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 17
- 10
- 17
- 15
- 17
- 17
- 10
- 17
- 10
- 26
- 11
- 18
- 17
- 15
- 11
- 12
- 17
- 21
- 11
- 9
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vanraure Hachinohe FC (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 16/03/2026 01:56
