Sự kiện chính
18'
Daigo Araki 20'
46'
Yuki Okada
Hiroki Higuchi 48'
Tsubasa Nakamura
Kentaro Kai 59'
60'
Saiki Izumi
Tsubasa Nakamura 60'
Uheiji Uehata
Kaisei Kano
Yushi Yamaya
Shohei Ogushi 60'
Naoki Yamada
Daigo Araki 70'
Jin Izumisawa
Tatsuya Hakozaki 70'
71'
In-Ju Mun 73'
76'
Satoru Nozue
Toraji Chiba
Mohamad Sadiki Wade
Riyo Kawamoto 85'
Ryoma Kita
Shun Nakamura 85'
87'
90'
Takatora Einaga
Kosei Ashibe
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 4
- 111 Tấn công 114
- 90 Tấn công nguy hiểm 72
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 49.7% | 50.5% | Phạm lỗi | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 15
- 8
- 34
- 29
- 9
- 10
- 11
- 19
- 18
- 19
- 16
- 17
- 10
- 12
- 14
- 10
- 6
- 15
- 33
- 14
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 16/03/2026 04:52
