Sự kiện chính
24'
Felix Zambrano 34'
Ivan Molinas
Luis Castro 46'
Kevin Xavier Ushina Goyes
Erick Zuniga 46'
66'
Maikel Valencia
Danny Alejandro Cabezas Bazan
Marcos Pedro Mejia Me
Geronimo Heredia 66'
Erick Mendoza
Franco Ayunta 66'
73'
Maikel Valencia 73'
Glendys Mina 77'
Josue Chala
Robert Javier Burbano Cobena
Erick Mendoza 79'
Mateo Burdisso 84'
86'
Jose Angulo
Jeancarlos Blanco 86'
Dagner Quintero
Juan Jose Castano Jimenez
Franco Alejandro Perinciolo
Enzo Rubio 90'
90'
Jostin Aldahir Alman Herrera 90'
Dagner Quintero 90'
Jose Angulo
Jefferson Laider Valverde Arboleda 90'
90'
Josue Chala
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 0
- 8 1
- 44 50
- 1.24 0.02
- 0.12 0.17
- 19 1
- 22 11
- 27 27
- 17 23
- 14 33
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 7
- 15 Sút bóng 1
- 3 Sút cầu môn 1
- 92 Tấn công 78
- 35 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 355 Chuyền bóng 274
- 12 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 7
- 3 Beat 1
- 20 Quả ném biên 25
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 8
- 7 Tạt bóng thành công 0
- 25 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Delfin SC vs Manta FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 21 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 2 | 2.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 12.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 33% | TL kiểm soát bóng | 31% | 42% | TL kiểm soát bóng | 37.8% |
Delfin SC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Manta FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 6
- 11
- 9
- 27
- 19
- 11
- 19
- 13
- 35
- 27
- 9
- 12
- 13
- 8
- 23
- 27
- 17
- 10
- 13
- 6
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Delfin SC (42 Trận đấu) | Manta FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 1 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
