Sự kiện chính
Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Reason:Goal cancelled) 24'
46'
Fang Haiyang
Zhanpeng Yang 47'
57'
Fang Haiyang 61'
64'
Ding Haifeng 69'
Zhao Honglue
Ding Haifeng 69'
Weiwei Jia
Barak Braunshtai
Liu Zhurun
Gabrielzinho 70'
Wu Lei
Leonardo Nascimento Lopes de Souza 70'
71'
78'
78'
Sun Jie
Fang Haiyang
Li Xinxiang
Kuai Jiwen 78'
Yuan Zhang
Prince Obeng Ampem 78'
80'
Yue Xin
Li Shuai 83'
85'
Peng Wang 90'
Dong Yu
Song Haoyu
Wu Lei 90'
90'
Julio Cesar de Rezende(Reason:Goal cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 2
- 4 1
- 13 11
- 3 5
- 51 54
- 2.84 1.61
- 4.38 1.59
- 35 26
- 28 13
- 34 46
- 17 8
- 24 33
- 12 Phạt góc 7
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 16
- 8 Sút cầu môn 6
- 122 Tấn công 66
- 82 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 518 Chuyền bóng 249
- 20 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Beat 5
- 24 Quả ném biên 17
- 0 Woodwork 1
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 4 Challenge 16
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 1
- 39 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Shanghai Port vs Qingdao Youth Island đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.8 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 41% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Shanghai Port Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Qingdao Youth Island
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 11
- 13
- 24
- 13
- 22
- 20
- 8
- 16
- 20
- 23
- 12
- 15
- 13
- 13
- 17
- 15
- 17
- 13
- 17
- 15
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Port (31 Trận đấu) | Qingdao Youth Island (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 9 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
