Sự kiện chính
24'
Alvaro Lopez(Reason:Goal Disallowed - offside) 37'
46'
Luis Miguel Angulo Sevillano
Gastón Togni 46'
Leandro Umpierrez
Jesus Emiliano Trindade Flores
Federico Puente 61'
Augustin Vera
Leonardo Pais 62'
62'
Franco Nicolas Escobar 68'
Washington Aguerre
Tobias Figueroa
Alvaro Lopez 75'
Briam Acosta
Hernan Toledo 75'
Nahuel Roldan
Federico Puente 75'
Francisco Ginella Dabezies 79'
82'
Kevin Rodriguez
Maximiliano Martin Olivera de Andrea 82'
Stiven Muhlethaler
Leonardo Cecilio Fernandez Lopez 82'
Facundo Agustin Batista Ochoa
Douglas Matias Arezo Martinez
Pablo Alcoba
Francisco Ginella Dabezies 85'
Pablo Martin Lacoste Icardi 88'
90'
Luis Miguel Angulo Sevillano
Pablo Martin Lacoste Icardi 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 5
- 95 Tấn công 120
- 35 Tấn công nguy hiểm 57
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Albion FC vs CA Penarol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 5.6 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 56% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Albion FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CA Penarol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 13
- 9
- 26
- 11
- 4
- 20
- 10
- 11
- 32
- 31
- 13
- 18
- 17
- 18
- 8
- 29
- 13
- 14
- 30
- 3
- 17
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Albion FC (5 Trận đấu) | CA Penarol (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
