Sự kiện chính
19'
Jannes Horn 22'
Lukas Grgic 53'
Petter Nosa Dahl
Lukas Grgic 53'
Ange Ahoussou
Jakob Maximilian Scholler
Yorbe Vertessen
Damir Redzic 63'
Clement Bischoff
Kerim Alajbegovic 63'
Joane Gadou 67'
69'
Tim Trummer
Oliver Lukic 69'
76'
Nenad Cvetkovic
Yorbe Vertessen 76'
79'
Amane Romeo
Karim Onisiwo
Karim Konate 83'
Aleksa Terzic
Soumaila Diabate 83'
83'
Tobias Fjeld Gulliksen
Nikolaus Wurmbrand 83'
Janis Antiste
Andreas Weimann 90'
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Amane Romeo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 3 3
- 11 8
- 8 2
- 47 53
- 1.65 1.16
- 0.65 0.58
- 23 17
- 18 12
- 39 46
- 8 7
- 6 34
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 19 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 3
- 129 Tấn công 76
- 59 Tấn công nguy hiểm 27
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 441 Chuyền bóng 442
- 15 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 16
- 11 Beat 10
- 25 Quả ném biên 13
- 0 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 16
- 13 Challenge 11
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 10 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Red Bull Salzburg vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 1.7 | 6.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 67% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 60.7% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Red Bull Salzburg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 5
- 8
- 17
- 22
- 23
- 12
- 14
- 16
- 29
- 12
- 8
- 6
- 15
- 13
- 11
- 17
- 22
- 26
- 24
- 15
- 6
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Bull Salzburg (54 Trận đấu) | Rapid Wien (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật 16/03/2026 02:47
