Sự kiện chính
11'
Shon Weissman 26'
Nico Mantl 41'
49'
Simon Seidl 51'
David Bumberger
Mohamed Ouedraogo 61'
Ousmane Diawara
Srdjan Hrstic 66'
70'
Ronivaldo Bernardo Sales
Simon Seidl 71'
80'
Simon Pipkl
David Bumberger 81'
Mamadou Fofana
Nico Maier 81'
Dominik Reiter
Isak Dahlqvist 81'
Cheick Conde
Christopher Cvetko
Patrick Greil 82'
Erkin Yalcin
Patrick Greil 83'
Moritz Oswald
Yann Massombo 83'
Manuel Maranda 86'
Precious Benjamin
Sandro Ingolitsch 89'
90'
90'
Ronivaldo Bernardo Sales(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 1 3
- 8 9
- 1 7
- 52 58
- 0.87 2.46
- 0.87 2.12
- 23 23
- 13 15
- 33 42
- 19 16
- 19 17
- 4 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 92
- 26 Tấn công nguy hiểm 52
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 403 Chuyền bóng 399
- 16 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 10
- 7 Beat 6
- 28 Quả ném biên 23
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 16 Challenge 12
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 28 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Rheindorf Altach vs FC Blau Weiss Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Rheindorf Altach Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Blau Weiss Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 10
- 19
- 19
- 14
- 4
- 11
- 10
- 26
- 31
- 19
- 8
- 17
- 11
- 12
- 20
- 17
- 17
- 14
- 11
- 14
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rheindorf Altach (54 Trận đấu) | FC Blau Weiss Linz (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 8 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 7 | 11 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
