Sự kiện chính
Nikki Havenaar(Reason:Penalty awarded) 45'
Kingstone Mutandwa 45'
Jores Boguo
Antonio Van Wyk 46'
67'
Yannick Votter
Johannes Naschberger
Michael Sollbauer 73'
Martin Rasner
Moegamat Yusuf Maart 74'
79'
Lukas Hinterseer
Moritz Wels 81'
Peter Kiedl
Kingstone Mutandwa 82'
Philipp Pomer 84'
Peter Kiedl 86'
89'
Marco Boras
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 1
- 8 5
- 4 4
- 45 54
- 2.69 1.63
- 2.08 1.09
- 25 18
- 20 15
- 23 30
- 22 24
- 32 45
- 5 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 80
- 47 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 252 Chuyền bóng 252
- 18 Phạm lỗi 10
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 6
- 2 Beat 3
- 28 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 16 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng SV Ried vs WSG Swarovski Tirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 51% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
SV Ried Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng WSG Swarovski Tirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 6
- 10
- 25
- 18
- 15
- 8
- 13
- 26
- 27
- 26
- 7
- 18
- 23
- 10
- 26
- 18
- 4
- 12
- 14
- 18
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SV Ried (22 Trận đấu) | WSG Swarovski Tirol (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
