Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 6
- 104 Tấn công 101
- 50 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng KaPa vs KTP Kotka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.5 | 5.4 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 47.5% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 51% |
KaPa Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng KTP Kotka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 13
- 10
- 15
- 25
- 19
- 22
- 17
- 15
- 28
- 17
- 10
- 14
- 12
- 14
- 13
- 15
- 18
- 20
- 17
- 11
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KaPa (9 Trận đấu) | KTP Kotka (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
