GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Nhiều mây ,2℃~3℃
  • Sebastian Madejski
  • Họ tên:Sebastian Madejski
  • Ngày sinh:02/01/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
79'
#39 6.4 Mauro Perkovic
  • Mauro Perkovic
  • Họ tên:Mauro Perkovic
  • Ngày sinh:22/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Brahim Traore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#66 6.8 Oskar Wojcik
  • Oskar Wojcik
  • Họ tên:Oskar Wojcik
  • Ngày sinh:21/07/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
51'85'
#21 5.6 Bosko Sutalo
  • Bosko Sutalo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amir Al Ammari
  • Họ tên:Amir Al Ammari
  • Ngày sinh:27/07/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
#43 7.5 Mateusz Klich
  • Mateusz Klich
  • Họ tên:Mateusz Klich
  • Ngày sinh:13/06/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
59'
#14 7.3 Ajdin Hasic
  • Ajdin Hasic
  • Họ tên:Ajdin Hasic
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
58'
  • Maxime Dominguez
  • Họ tên:Maxime Dominguez
  • Ngày sinh:01/02/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
85'
#11 6.8 Pau Sans Lopez
  • Pau Sans Lopez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#17 6.4 Martin Minchev
  • Martin Minchev
  • Họ tên:Martin Minchev
  • Ngày sinh:22/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
69'
#99 7.5 Deni Juric
  • Deni Juric
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'90'
#20 6.6 Lukasz Sekulski
  • Lukasz Sekulski
  • Họ tên:Lukasz Sekulski
  • Ngày sinh:03/11/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#21 6.8 Zan Rogelj
  • Zan Rogelj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.4 Dominik Kun
  • Dominik Kun
  • Họ tên:Dominik Kun
  • Ngày sinh:22/06/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
40'56'
  • Kyriakos Savvidis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 6.6 Wiktor Nowak
  • Wiktor Nowak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Quentin Lecoeuche
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcus Haglind-Sangre
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#35 7.2 Marco Kaminski
  • Marco Kaminski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Nemanja Mijuskovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rafal Leszczynski
  • Họ tên:Rafal Leszczynski
  • Ngày sinh:26/04/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles tendon surgery
Collarbone fracture
Foot injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Sebastian Madejski
66
Oskar Wojcik
DF
4
Gustav Henriksson
61
Brahim Traore
MF
79
Dominik Pila
CM
43
Mateusz Klich
CM
6
Amir Al Ammari
39
Mauro Perkovic
MF
7
Mateusz Praszelik
18
Kahveh Zahiroleslam
FW
17
Martin Minchev
Dự bị
29
Jean Florent Batoum
AM
10
Maxime Dominguez
15
Kamil Glik
GK
91
Konrad Golonka
RW
14
Ajdin Hasic
70
Dijon Kameri
DM
20
Karol Knap
GK
27
Henrich Ravas
11
Pau Sans Lopez
5
Beno Selan
21
Bosko Sutalo
19
Mateusz Tabisz
Ra sân
GK
12
Rafal Leszczynski
5
Marin Karamarko
35
Marco Kaminski
4
Marcus Haglind-Sangre
2
Kevin Custovic
MF
8
Dani Pacheco
88
Kyriakos Savvidis
84
Tomas Tavares
21
Zan Rogelj
77
Said Hamulic
30
Wiktor Nowak
Dự bị
GK
26
Jakub Burek
25
Nemanja Mijuskovic
13
Quentin Lecoeuche
37
Matsvei Bakhno
LB
19
Dion Gallapeni
76
Mateusz Lesniewski
MF
6
Krystian Pomorski
17
Matchoi Djalo
18
Dominik Sarapata
MF
16
Fabian Hiszpanski
MF
14
Dominik Kun
99
Deni Juric
Cập nhật 15/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2