-
- Họ tên:Walter Benitez
- Ngày sinh:19/01/1993
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Jaydee Canvot
- Ngày sinh:29/07/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Maxence Lacroix
- Ngày sinh:06/04/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Chris Richards
- Ngày sinh:28/03/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Tyrick Mitchell
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jefferson Andres Lerma Solis
- Ngày sinh:25/10/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia

-
- Họ tên:Will Hughes
- Ngày sinh:17/04/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ismaila Sarr
- Ngày sinh:25/02/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Jorgen Strand Larsen
- Ngày sinh:06/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Dominic Calvert-Lewin
- Ngày sinh:16/03/1997
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Brenden Aaronson
- Ngày sinh:22/10/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:James Justin
- Ngày sinh:23/02/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ethan Ampadu
- Ngày sinh:14/09/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joe Rodon
- Ngày sinh:22/10/1997
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Pascal Struijk
- Ngày sinh:11/08/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Karl Darlow
- Ngày sinh:08/10/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Dean Henderson
23
Jaydee Canvot
5
Maxence Lacroix
26
Chris Richards
LB
3
Tyrick Mitchell
MF
18
Daichi Kamada
DM
20
Adam Wharton
11
Brennan Johnson
29
Evann Guessand
CF
22
Jorgen Strand Larsen
AM
7
Ismaila Sarr
Dự bị
GK
44
Walter Benitez
GK
31
Remi Luke Matthews
RB
17
Nathaniel Clyne
34
Chadi Riad
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
CM
19
Will Hughes
24
Borna Sosa
DM
42
Kaden Rodney
55
Justin Devenny
10
Yeremi Pino
CF
14
Jean Philippe Mateta
LB
59
Rio Cardines
Ra sân
1
Lucas Estella Perri
3
Gabriel Gudmundsson
4
Ethan Ampadu
15
Jaka Bijol
23
Sebastiaan Bornauw
8
Sean Longstaff
DM
22
Ao Tanaka
RW
29
Degnand Wilfried Gnonto
CF
10
Joel Piroe
RW
7
Daniel James
14
Lukas Nmecha
Dự bị
GK
26
Karl Darlow
RB
24
James Justin
5
Pascal Struijk
RB
2
Jayden Bogle
LB
25
Sam Byram
18
Anton Stach
DM
44
Ilia Gruev
MF
11
Brenden Aaronson
40
Facundo Buonanotte
Cập nhật 16/03/2026 00:04
