-
- Họ tên:Nikita Medvedev
- Ngày sinh:17/12/1994
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Sven Karic
- Ngày sinh:07/03/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nikita Kakkoev
- Ngày sinh:22/08/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Maksim Shnaptsev
- Ngày sinh:19/04/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Adrian Balboa
- Ngày sinh:19/01/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uruguay
-
- Họ tên:Luka Ticic
- Ngày sinh:25/10/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Geoffrey Chinedu Charles
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Artem Shumanskiy
- Ngày sinh:25/11/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Belarus
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fernando Peixoto Costanza
- Ngày sinh:29/11/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sergey Babkin
- Ngày sinh:25/09/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dominik Oroz
- Ngày sinh:29/10/2000
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Sergey Bozhin
- Ngày sinh:12/09/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Sergey Pesyakov
- Ngày sinh:16/12/1988
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
30
Nikita Medvedev
25
Sven Karic
4
Ilya Kirsch
DM
22
Nikita Kakkoev
LB
70
Maksim Shnaptsev
17
Egor Smelov
6
Alex Opoku Sarfo
29
Luka Ticic
21
Renaldo Cephas
CF
10
Adrian Balboa
40
Olakunle Olusegun
Dự bị
AM
19
Nikita Ermakov
77
Andrey Ivlev
3
Yuri Koledin
14
Matvey Urvantsev
LB
23
Juan Camilo Castillo Andrade
DM
8
Mamadou Maiga
24
Edgardo Farina
CM
78
Nikolay Kalinskiy
LW
27
Vyacheslav Grulev
88
Danylo Lisovy
GK
1
Vadim Lukyanov
69
Artem Sidorenko
Ra sân
GK
30
Sergey Pesyakov
47
Sergey Bozhin
DF
5
Dominik Oroz
31
Gonzalo Requena
CM
6
Sergey Babkin
LB
2
Kirill Pechenin
77
Ilzat Akhmetov
20
Kirill Stolbov
72
Dani Fernandez
CF
99
Geoffrey Chinedu Charles
CF
70
Artem Shumanskiy
Dự bị
DM
22
Fernando Peixoto Costanza
RB
15
Nikolay Rasskazov
24
Roman Evgenyev
RW
19
Ivan Oleynikov
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
DM
8
Maksim Vityugov
GK
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
14
Mihajlo Banjac
MF
91
Vladimir Ignatenko
10
Vladimir Khubulov
Cập nhật 15/03/2026 21:03
