GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Nga
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium Thời tiết: Nắng ,5℃~6℃
#30 6.4 Nikita Medvedev
  • Nikita Medvedev
  • Họ tên:Nikita Medvedev
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#25 6.8 Sven Karic
  • Sven Karic
  • Họ tên:Sven Karic
  • Ngày sinh:07/03/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#4 6.5 Ilya Kirsch
  • Ilya Kirsch
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.4 Nikita Kakkoev
  • Nikita Kakkoev
  • Họ tên:Nikita Kakkoev
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Maksim Shnaptsev
  • Họ tên:Maksim Shnaptsev
  • Ngày sinh:19/04/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Alex Opoku Sarfo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
27'
#17 6.2 Egor Smelov
  • Egor Smelov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.8 Adrian Balboa
  • Adrian Balboa
  • Họ tên:Adrian Balboa
  • Ngày sinh:19/01/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#29 6.6 Luka Ticic
  • Luka Ticic
  • Họ tên:Luka Ticic
  • Ngày sinh:25/10/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#21 6.1 Renaldo Cephas
  • Renaldo Cephas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Olakunle Olusegun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Geoffrey Chinedu Charles
  • Họ tên:Geoffrey Chinedu Charles
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Artem Shumanskiy
  • Họ tên:Artem Shumanskiy
  • Ngày sinh:25/11/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
#72 5.9 Dani Fernandez
  • Dani Fernandez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Stolbov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fernando Peixoto Costanza
  • Họ tên:Fernando Peixoto Costanza
  • Ngày sinh:29/11/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Thomas Ignacio Galdames Millan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.1 Sergey Babkin
  • Sergey Babkin
  • Họ tên:Sergey Babkin
  • Ngày sinh:25/09/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#31 6.1 Gonzalo Requena
  • Gonzalo Requena
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.2 Dominik Oroz
  • Dominik Oroz
  • Họ tên:Dominik Oroz
  • Ngày sinh:29/10/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Sergey Bozhin
  • Họ tên:Sergey Bozhin
  • Ngày sinh:12/09/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Sergey Pesyakov
  • Họ tên:Sergey Pesyakov
  • Ngày sinh:16/12/1988
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee Surgery
Muscle Injury
Yellow card total suspension
No eligibility
Broken hand
Foot surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Nikita Medvedev
25
Sven Karic
4
Ilya Kirsch
DM
22
Nikita Kakkoev
LB
70
Maksim Shnaptsev
17
Egor Smelov
6
Alex Opoku Sarfo
29
Luka Ticic
21
Renaldo Cephas
CF
10
Adrian Balboa
40
Olakunle Olusegun
Dự bị
AM
19
Nikita Ermakov
77
Andrey Ivlev
3
Yuri Koledin
14
Matvey Urvantsev
LB
23
Juan Camilo Castillo Andrade
DM
8
Mamadou Maiga
24
Edgardo Farina
CM
78
Nikolay Kalinskiy
LW
27
Vyacheslav Grulev
88
Danylo Lisovy
GK
1
Vadim Lukyanov
69
Artem Sidorenko
Ra sân
GK
30
Sergey Pesyakov
47
Sergey Bozhin
DF
5
Dominik Oroz
31
Gonzalo Requena
CM
6
Sergey Babkin
LB
2
Kirill Pechenin
77
Ilzat Akhmetov
20
Kirill Stolbov
72
Dani Fernandez
CF
99
Geoffrey Chinedu Charles
CF
70
Artem Shumanskiy
Dự bị
DM
22
Fernando Peixoto Costanza
RB
15
Nikolay Rasskazov
24
Roman Evgenyev
RW
19
Ivan Oleynikov
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
DM
8
Maksim Vityugov
GK
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
14
Mihajlo Banjac
MF
91
Vladimir Ignatenko
10
Vladimir Khubulov
Cập nhật 15/03/2026 21:03

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2