GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion
  • Tim Schreiber
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexander Rossipal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thomas Keller
  • Họ tên:Thomas Keller
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Julian Pauli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jonas Sterner
  • Họ tên:Jonas Sterner
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Kofi Jeremy Amoako
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robert Wagner
  • Họ tên:Robert Wagner
  • Ngày sinh:14/07/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Ben Bobzien
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Niklas Hauptmann
  • Họ tên:Niklas Hauptmann
  • Ngày sinh:27/06/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jason Ceka
  • Họ tên:Jason Ceka
  • Ngày sinh:10/11/1999
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Vincent Vermeij
  • Họ tên:Vincent Vermeij
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Imad Rondic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shin Yamada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oliver Batista Meier
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rico Preissinger
  • Họ tên:Rico Preissinger
  • Ngày sinh:21/07/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Yassine Bouchama
  • Họ tên:Yassine Bouchama
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jorrit Hendrix
  • Họ tên:Jorrit Hendrix
  • Ngày sinh:06/02/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Jano ter Horst
  • Họ tên:Jano ter Horst
  • Ngày sinh:19/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jannis Heuer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Paul Jaeckel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marco Meyerhofer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Johannes Schenk
  • Họ tên:Johannes Schenk
  • Ngày sinh:13/01/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury
Back trouble
Ruptured cruciate ligament
23 CF
Ruptured cruciate ligament
Torn muscle bundle

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Tim Schreiber
RM
32
Jonas Sterner
13
Julian Pauli
39
Thomas Keller
19
Alexander Rossipal
CM
18
Robert Wagner
6
Kofi Jeremy Amoako
AM
7
Jason Ceka
CM
27
Niklas Hauptmann
20
Ben Bobzien
FW
9
Vincent Vermeij
Dự bị
40
Elias Bethke
29
Lukas Boeder
FW
33
Christoph Daferner
2
Konrad Faber
16
Nils Froling
8
Luca Herrmann
CF
30
Stefan Kutschke
FW
24
Tony Menzel
DF
28
Sascha Risch
Ra sân
GK
1
Johannes Schenk
28
Marco Meyerhofer
24
Niko Koulis
22
Jannis Heuer
RB
27
Jano ter Horst
DM
20
Jorrit Hendrix
CM
21
Rico Preissinger
DM
10
Marvin Schulz
17
Oliver Batista Meier
9
Shin Yamada
29
Imad Rondic
Dự bị
7
Zidan Sertdemir
AM
5
Yassine Bouchama
16
Torge Paetow
SS
8
Joshua Mees
LW
30
Etienne Amenyido
6
Marcel Benger
GK
26
Morten Behrens
FW
14
Charalampos Makridis
11
Oscar Vilhelmsson
Cập nhật 15/03/2026 07:29

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2