GMT +7
Indonesian Odds
Ukrainian Premier League
Thời tiết: Nắng ,9°C
  • Yevgen Volynets
  • Họ tên:Yevgen Volynets
  • Ngày sinh:26/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Borys Krushynskyi
  • Họ tên:Borys Krushynskyi
  • Ngày sinh:10/05/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Eduard Sarapiy
  • Họ tên:Eduard Sarapiy
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Sergiy Chobotenko
  • Họ tên:Sergiy Chobotenko
  • Ngày sinh:16/01/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
61'
  • Bogdan Mykhaylychenko
  • Họ tên:Bogdan Mykhaylychenko
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
62'
  • Ruslan Babenko
  • Họ tên:Ruslan Babenko
  • Ngày sinh:08/07/1992
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
75'78'
  • Oleksandr Nazarenko
  • Họ tên:Oleksandr Nazarenko
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
62'
  • Lindon Emerllahu
  • Họ tên:Lindon Emerllahu
  • Ngày sinh:07/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
81'
  • Oleksandr Andrievsky
  • Họ tên:Oleksandr Andrievsky
  • Ngày sinh:25/06/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksiy Gutsulyak
  • Họ tên:Oleksiy Gutsulyak
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
34'62'
  • Igor Krasnopir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
#18 Bar Lin
  • Bar Lin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksim Zaderaka
  • Họ tên:Maksim Zaderaka
  • Ngày sinh:07/09/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
90'
  • Gleiker Mendoza
  • Họ tên:Gleiker Mendoza
  • Ngày sinh:08/12/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
77'
  • Giovany Herbert
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrusw Araujo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
84'
  • Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
  • Họ tên:Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
  • Ngày sinh:14/09/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Jan Jurcec
  • Họ tên:Jan Jurcec
  • Ngày sinh:27/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
90'
  • Volodymyr Vilivald
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joseph Jones
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
40'
  • Junior Yvan Nyabeye Dibango
  • Họ tên:Junior Yvan Nyabeye Dibango
  • Ngày sinh:10/03/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Oleksandr Kemkin
  • Họ tên:Oleksandr Kemkin
  • Ngày sinh:05/08/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ligament Injury
34
Meniscus injur
Yellow card total suspension
Muscle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Yevgen Volynets
DM
55
Borys Krushynskyi
5
Eduard Sarapiy
44
Sergiy Chobotenko
DF
15
Bogdan Mykhaylychenko
DM
14
Lindon Emerllahu
CM
8
Ruslan Babenko
CM
18
Oleksandr Andrievsky
FW
7
Oleksandr Nazarenko
95
Igor Krasnopir
FW
11
Oleksiy Gutsulyak
Dự bị
21
Georgi Bushchan
27
Oleh Andriiovych Fedor
9
Oleksandr Filippov
89
Mykola Gayduchyk
MF
25
Ivanov Oleksandr
16
Ilir Krasniqi
GK
1
Oleh Kudryk
AM
30
Bogdan Lednev
RB
31
Giorgi Maisuradze
DM
60
Maksym Melnychenko
19
Volodymyr Shepelev
CM
29
Borel Tomandzoto
Ra sân
GK
12
Oleksandr Kemkin
RM
2
Jan Jurcec
4
Volodymyr Vilivald
15
Joseph Jones
LB
55
Junior Yvan Nyabeye Dibango
6
Andrusw Araujo
18
Bar Lin
RW
94
Maksim Zaderaka
CM
8
Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
14
Assane Seck
9
Carlos Paraco
Dự bị
20
Matviy Bodnar
10
Giovany Herbert
LM
21
Oleksandr Kamensky
26
Yegor Korobka
GK
30
Volodymyr Makhankov
28
Jhoel Maya
19
Yevhen Maiakov
24
Volodymyr Mulyk
3
Carlos Rojas
23
Danylo Sychev
Cập nhật 15/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2