GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
#28 6.7 Patrick Schulte
  • Patrick Schulte
  • Họ tên:Patrick Schulte
  • Ngày sinh:13/03/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
51'
#18 6.6 Malte Amundsen
  • Malte Amundsen
  • Họ tên:Malte Amundsen
  • Ngày sinh:11/02/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#4 6.5 Rudy Camacho
  • Rudy Camacho
  • Họ tên:Rudy Camacho
  • Ngày sinh:05/03/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#31 6.6 Steven Moreira
  • Steven Moreira
  • Họ tên:Steven Moreira
  • Ngày sinh:13/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
  • Marcelo Herrera
  • Họ tên:Marcelo Herrera
  • Ngày sinh:03/11/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
64'
  • Andre Filipe Tavares Gomes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.5 Sean Zawadzki
  • Sean Zawadzki
  • Họ tên:Sean Zawadzki
  • Ngày sinh:21/04/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
88'
#27 7 Max Arfsten
  • Max Arfsten
  • Họ tên:Max Arfsten
  • Ngày sinh:19/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
20'77'
#16 6.6 Taha Habroune
  • Taha Habroune
  • Họ tên:Taha Habroune
  • Ngày sinh:05/02/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Diego Martin Rossi Marachlian
  • Họ tên:Diego Martin Rossi Marachlian
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Wessam Abou Ali
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
42'46'
#17 5.7 Woobens Pacius
  • Woobens Pacius
  • Họ tên:Woobens Pacius
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
41'46'
#37 6.3 Ahmed Qasem
  • Ahmed Qasem
  • Họ tên:Ahmed Qasem
  • Ngày sinh:12/07/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
67'
  • Warren Steven Madrigal Molina
  • Họ tên:Warren Steven Madrigal Molina
  • Ngày sinh:24/07/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
61'
#6 6.8 Bryan Acosta
  • Bryan Acosta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 7.1 Edvard Tagseth
  • Edvard Tagseth
  • Họ tên:Edvard Tagseth
  • Ngày sinh:23/01/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#19 6.1 Alex Muyl
  • Alex Muyl
  • Họ tên:Alex Muyl
  • Ngày sinh:30/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
72'77'
#22 7.1 Josh Bauer
  • Josh Bauer
  • Họ tên:Josh Bauer
  • Ngày sinh:22/07/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
9'
#5 7.2 Jack Maher
  • Jack Maher
  • Họ tên:Jack Maher
  • Ngày sinh:28/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Maxwell Woledzi
  • Họ tên:Maxwell Woledzi
  • Ngày sinh:02/07/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#2 7.7 Daniel Lovitz
  • Daniel Lovitz
  • Họ tên:Daniel Lovitz
  • Ngày sinh:27/08/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#99 6.9 Brian Schwake
  • Brian Schwake
  • Họ tên:Brian Schwake
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Pelvis injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
28
Patrick Schulte
LB
18
Malte Amundsen
4
Rudy Camacho
RB
31
Steven Moreira
FW
27
Max Arfsten
DM
14
Amar Sejdic
CM
25
Sean Zawadzki
RB
2
Marcelo Herrera
CM
16
Taha Habroune
AM
10
Diego Martin Rossi Marachlian
9
Wessam Abou Ali
Dự bị
30
Hugo Picard
GK
1
Nicholas George Hagen Godoy
AM
8
Daniel Gazdag
19
Jamal Thiare
21
Yevgen Cheberko
MF
45
Owen Presthus
DF
22
Tristan Brown
12
Cesar Ruvalcaba
17
Sekou Tidiany Bangoura
Ra sân
GK
99
Brian Schwake
27
Reed Baker Whiting
3
Maxwell Woledzi
4
Jeisson Andres Palacios Murillo
RB
31
Andy Najar
MF
16
Matthew Corcoran
MF
8
Patrick Yazbek
LW
41
Warren Steven Madrigal Molina
AM
10
Hany Mukhtar
RW
7
Cristian Espinoza
CF
9
Sam Surridge
Dự bị
6
Bryan Acosta
22
Josh Bauer
LB
23
Jordan Knight
LB
2
Daniel Lovitz
5
Jack Maher
RW
19
Alex Muyl
CF
17
Woobens Pacius
RW
37
Ahmed Qasem
CM
20
Edvard Tagseth
GK
13
Xavier Valdez
21
Thomas Williams
GK
1
Joe Willis
Cập nhật 15/03/2026 10:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2