GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
VS
Địa điểm: Toyota Stadium (Texas) Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
#30 5.7 Michael Collodi
  • Michael Collodi
  • Họ tên:Michael Collodi
  • Ngày sinh:25/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#32 7.1 Nolan Norris
  • Nolan Norris
  • Họ tên:Nolan Norris
  • Ngày sinh:17/02/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
85'
  • Sebastien Ibeagha
  • Họ tên:Sebastien Ibeagha
  • Ngày sinh:21/01/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#18 5.7 Shaquell Moore
  • Shaquell Moore
  • Họ tên:Shaquell Moore
  • Ngày sinh:02/11/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
30'
  • Herman Johansson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'68'
  • Christian Cappis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Ramiro Moschen Benetti
  • Họ tên:Ramiro Moschen Benetti
  • Ngày sinh:22/05/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#77 7.5 Bernard Kamungo
  • Bernard Kamungo
  • Họ tên:Bernard Kamungo
  • Ngày sinh:01/01/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#55 6.8 Kaick
  • Kaick
  • Họ tên:Kaick
  • Ngày sinh:29/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
77'
  • Joaquin Valiente
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'54'90'
#9 9.4 Petar Musa
  • Petar Musa
  • Họ tên:Petar Musa
  • Ngày sinh:04/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
58'
#19 6.6 David Vazquez
  • David Vazquez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'
  • Marcus Ingvartsen
  • Họ tên:Marcus Ingvartsen
  • Ngày sinh:04/01/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
18'58'
#77 6.9 Alex Mighten
  • Alex Mighten
  • Họ tên:Alex Mighten
  • Ngày sinh:11/04/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.5 Anibal Godoy
  • Anibal Godoy
  • Họ tên:Anibal Godoy
  • Ngày sinh:10/02/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
39'46'
#15 6.4 Pedro Soma
  • Pedro Soma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
21'51'
#8 7.7 Onni Valakari
  • Onni Valakari
  • Họ tên:Onni Valakari
  • Ngày sinh:18/08/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
46'
#25 6 Ian Pilcher
  • Ian Pilcher
  • Họ tên:Ian Pilcher
  • Ngày sinh:21/03/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
71'
#17 5.2 Osvald Soe
  • Osvald Soe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.3 Manu Duah
  • Manu Duah
  • Họ tên:Manu Duah
  • Ngày sinh:05/06/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
86'
#27 7.2 Luca Bombino
  • Luca Bombino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.8 Pablo Sisniega
  • Pablo Sisniega
  • Họ tên:Pablo Sisniega
  • Ngày sinh:07/07/1995
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament
29 DF
Ruptured cruciate ligament
Leg Injury
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Michael Collodi
RB
18
Shaquell Moore
3
Osaze Urhoghide
25
Sebastien Ibeagha
RW
77
Bernard Kamungo
CM
17
Ramiro Moschen Benetti
12
Christian Cappis
14
Herman Johansson
21
Joaquin Valiente
CF
23
Logan Farrington
CF
9
Petar Musa
Dự bị
DM
8
Patrickson Delgado
5
Lalas Abubakar
6
Ran Binyamin
DF
32
Nolan Norris
MF
55
Kaick
FW
28
Samuel Sarver
15
Ricky Louis
98
Eryk Dymora
7
Louicius Don Deedson
Ra sân
18
Duran Ferree
27
Luca Bombino
MF
26
Manu Duah
97
Christopher Mcvey
33
Oscar Verhoeven
19
David Vazquez
DM
6
Jeppe Tverskov
AM
8
Onni Valakari
90
Amahl Pellegrino
CF
7
Marcus Ingvartsen
RW
10
Anders Dreyer
Dự bị
LM
24
Ema Boateng
GK
1
Carlos Dos Santos
AM
21
Bernd Duker
LW
77
Alex Mighten
LW
9
Lewis Morgan
DF
25
Ian Pilcher
CF
29
Anisse Saidi
GK
13
Pablo Sisniega
17
Osvald Soe
15
Pedro Soma
14
Bryan Zamblé
Cập nhật 16/03/2026 02:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2