GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,22℃~23℃
#1 7.3 Hugo Lloris
  • Hugo Lloris
  • Họ tên:Hugo Lloris
  • Ngày sinh:26/12/1986
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#4 7.4 Eddie Segura
  • Eddie Segura
  • Họ tên:Eddie Segura
  • Ngày sinh:02/02/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#91 6.3 Nkosi Burgess
  • Nkosi Burgess
  • Họ tên:Nkosi Burgess
  • Ngày sinh:23/03/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#5 7.4 Ryan Porteous
  • Ryan Porteous
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
#21 6.9 Ryan Raposo
  • Ryan Raposo
  • Họ tên:Ryan Raposo
  • Ngày sinh:05/03/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
46'
#8 6.4 Marco Delgado
  • Marco Delgado
  • Họ tên:Marco Delgado
  • Ngày sinh:16/05/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
73'81'
  • Mathieu Choiniere
  • Họ tên:Mathieu Choiniere
  • Ngày sinh:07/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
86'
#99 6.5 Denis Bouanga
  • Denis Bouanga
  • Họ tên:Denis Bouanga
  • Ngày sinh:11/11/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Gabon
71'
#7 6.6 Son Heung Min
  • Son Heung Min
  • Họ tên:Son Heung Min
  • Ngày sinh:08/07/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
46'
  • David Martinez Morales
  • Họ tên:David Martinez Morales
  • Ngày sinh:07/02/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
#27 6.9 Nathan Ordaz
  • Nathan Ordaz
  • Họ tên:Nathan Ordaz
  • Ngày sinh:12/01/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:El Salvador
77'
#11 6 Simon Becher
  • Simon Becher
  • Họ tên:Simon Becher
  • Ngày sinh:20/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#17 6.8 Marcel Hartel
  • Marcel Hartel
  • Họ tên:Marcel Hartel
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
46'
#36 6.3 Cedric Teuchert
  • Cedric Teuchert
  • Họ tên:Cedric Teuchert
  • Ngày sinh:14/01/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
90'
#6 6.4 Conrad Wallem
  • Conrad Wallem
  • Họ tên:Conrad Wallem
  • Ngày sinh:09/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
82'
#24 6.4 Daniel Edelman
  • Daniel Edelman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.7 Chris Durkin
  • Chris Durkin
  • Họ tên:Chris Durkin
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
82'
  • Rafael Lucas Cardoso dos Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jaziel Orozco Landeros
  • Họ tên:Jaziel Orozco Landeros
  • Ngày sinh:02/06/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#32 6.3 Timo Baumgartl
  • Timo Baumgartl
  • Họ tên:Timo Baumgartl
  • Ngày sinh:04/03/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Dante Polvara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 5.8 Roman Burki
  • Roman Burki
  • Họ tên:Roman Burki
  • Ngày sinh:14/11/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles tendon rupture
Groin Surgery
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Hugo Lloris
LB
24
Ryan Hollingshead
91
Nkosi Burgess
5
Ryan Porteous
RB
14
Sergi Palencia Hurtado
CM
8
Marco Delgado
CM
66
Mathieu Choiniere
LW
99
Denis Bouanga
65
Amin Boudri
CM
11
Timothy Tillman
FW
7
Son Heung Min
Dự bị
LW
19
Tyler Boyd
GK
31
Carter Cabral
AM
70
Matthew Evans
GK
12
Thomas Hasal
RW
30
David Martinez Morales
45
Kenny Nielsen
CF
27
Nathan Ordaz
LM
21
Ryan Raposo
4
Eddie Segura
LB
29
Artem Smolyakov
CM
22
Jude Terry
Ra sân
GK
1
Roman Burki
21
Dante Polvara
DF
32
Timo Baumgartl
MF
99
Jaziel Orozco Landeros
20
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
MF
8
Chris Durkin
24
Daniel Edelman
RM
6
Conrad Wallem
CM
17
Marcel Hartel
CF
11
Simon Becher
CF
36
Cedric Teuchert
Dự bị
LW
12
Celio Pompeu
5
Lukas MacNaughton
GK
39
Ben Lundt
4
Mamadou Mbacke
28
Miguel Perez
FW
80
Brendan McSorley
CF
16
Sergio Duvan Cordova Lezama
CF
77
Jeong Sang Bin
59
Mykhi Joyner
Cập nhật 15/03/2026 19:52

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2