-
- Họ tên:Genki Yamada
- Ngày sinh:16/12/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuma Nagai
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryohei Okazaki
- Ngày sinh:25/04/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hidenori Takahashi
- Ngày sinh:18/07/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hiroto Morooka
- Ngày sinh:04/01/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryotaro Ishida
- Ngày sinh:13/12/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Sato
- Ngày sinh:23/04/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Sagawa
- Ngày sinh:11/05/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Haruto Yoshino
- Ngày sinh:04/08/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rennosuke Kawana
- Ngày sinh:18/02/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hiroshi Iwasaki
- Ngày sinh:11/10/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Genki Yamada
RM
31
Ryotaro Ishida
2
Ryohei Okazaki
5
Kazuma Nagai
RB
22
Hidenori Takahashi
RW
14
Ryuhei Oishi
66
Koki Doi
DM
6
Hiroto Morooka
77
Yoshihiro Nakano
CF
11
Kosuke Sagawa
CF
10
Daiki Sato
Dự bị
MF
16
Masakazu Yoshioka
LB
7
Takuma Mizutani
CF
9
Ryota Nakamura
52
Masaki Nishimura
GK
23
Soki Yatagai
47
Tomoki Horiuchi
3
Ryuya Iizumi
Ra sân
71
Yui Inokoshi
CM
4
Sho Sato
5
Yasutaka Yanagi
DF
25
Hiroshi Iwasaki
13
Kota Osone
MF
47
Haruto Yoshino
40
Soma Meshino
RW
7
Rennosuke Kawana
81
Katsuya Nakano
17
Koki Sugimori
80
Kenneth Otabor
Dự bị
GK
31
Shuhei Shikano
24
Ryusei Tabata
6
Kaito Abe
27
Taishi Nagai
77
Taiyo Nishino
CF
29
Kisho Yano
9
Keiichi Kondo
Cập nhật 16/03/2026 00:11
