GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết:  ,10℃~11℃
  • Akinori Ichikawa
  • Họ tên:Akinori Ichikawa
  • Ngày sinh:19/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
67'
  • Makito Ito
  • Họ tên:Makito Ito
  • Ngày sinh:18/10/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Sugita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Katsuya Iwatake
  • Họ tên:Katsuya Iwatake
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
  • Kaili Shimbo
  • Họ tên:Kaili Shimbo
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
67'
  • Hinata Ogura
  • Họ tên:Hinata Ogura
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 Reo Takae
  • Reo Takae
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryo Kubota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'42'46'
  • Akiyuki Yokoyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kota Yamada
  • Họ tên:Kota Yamada
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
67'
  • Lukian Araujo de Almeida
  • Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
  • Ngày sinh:21/09/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
54'79'
  • Taika Nakashima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yasufumi Nishimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Ren Fujimura
  • Họ tên:Ren Fujimura
  • Ngày sinh:26/05/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'67'
  • Kosei Matsumoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Riku Kamigaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Gijo Sehata
  • Họ tên:Gijo Sehata
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
8'67'
  • Masato Nuki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'
  • Shoya Nose
  • Họ tên:Shoya Nose
  • Ngày sinh:14/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ryuya Ohata
  • Họ tên:Ryuya Ohata
  • Ngày sinh:12/10/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Kikuchi
  • Họ tên:Kenta Kikuchi
  • Ngày sinh:28/05/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Je-hee Kim
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
24 GK
Hamstring Injury
ankle ligament tear
Ankle surgery
Calf Injury
Knee Surgery
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Akinori Ichikawa
DF
5
Kyo Hosoi
16
Makito Ito
19
Hayato Sugita
LB
48
Kaili Shimbo
DM
8
Hinata Ogura
77
Reo Takae
13
Ryo Kubota
LW
10
Joao Queiroz
AM
7
Kota Yamada
FW
9
Lukian Araujo de Almeida
Dự bị
GK
42
Ryo Ishii
22
Katsuya Iwatake
RB
3
Junya Suzuki
LW
20
Toma Murata
DF
28
Koki Kumakura
35
Koshiro Uda
RM
39
Takanari Endo
78
Ryosuke Iwasaki
90
Adailton dos Santos da Silva
CF
49
Naoya Komazawa
CF
17
Keisuke Muroi
Ra sân
21
Je-hee Kim
DF
43
Shoya Nose
25
Rikiru Nakano
LB
14
Kenta Kikuchi
22
Masato Nuki
8
Riku Kamigaki
7
Yasufumi Nishimura
19
Farzan Sana Mohammad
29
Kosei Matsumoto
CM
27
Ren Fujimura
99
Taika Nakashima
Dự bị
GK
13
Issei Kondo
5
Kun-Il Kim
6
Shusuke Yonehara
97
Min-seob Song
20
Taiyo Shimokawa
36
Shuto Adachi
40
Shido Izuma
11
Manato Hyakuda
MF
38
Hiroto Konishi
Cập nhật 15/03/2026 16:21

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2