GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Nắng ,13℃~14℃
4-2-3-1 4-3-3
  • Jon Ander Serantes Simon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • In-Ju Mun
  • Họ tên:In-Ju Mun
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
59'
  • Kentaro Kai
  • Họ tên:Kentaro Kai
  • Ngày sinh:01/11/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Haneda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryo Toyama
  • Họ tên:Ryo Toyama
  • Ngày sinh:29/07/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
85'
  • Shun Nakamura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Akito Fukuta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Tatsuya Hakozaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Shohei Ogushi
  • Họ tên:Shohei Ogushi
  • Ngày sinh:21/09/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
20'70'
  • Daigo Araki
  • Họ tên:Daigo Araki
  • Ngày sinh:17/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'85'
  • Riyo Kawamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Kosei Ashibe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Hiroki Higuchi
  • Họ tên:Hiroki Higuchi
  • Ngày sinh:16/04/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
18'
  • Kazumasa Shimizu
  • Họ tên:Kazumasa Shimizu
  • Ngày sinh:02/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
48'60'
  • Tsubasa Nakamura
  • Họ tên:Tsubasa Nakamura
  • Ngày sinh:26/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Takeaki Harigaya
  • Họ tên:Takeaki Harigaya
  • Ngày sinh:15/10/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
  • Kaisei Kano
  • Họ tên:Kaisei Kano
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Toraji Chiba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hayate Toma
  • Họ tên:Hayate Toma
  • Ngày sinh:21/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaito Tsuchiya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsuya Anzai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kenshin Yoshimaru
  • Họ tên:Kenshin Yoshimaru
  • Ngày sinh:27/03/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
23 MF
Metatarsal fracture
28 DF
Acromioclavicular joint dislocation

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Jon Ander Serantes Simon
MF
7
In-Ju Mun
4
Kentaro Kai
27
Kento Haneda
LB
23
Ryo Toyama
9
Shun Nakamura
6
Akito Fukuta
LW
39
Jin Izumisawa
26
Shohei Ogushi
LM
8
Daigo Araki
17
Riyo Kawamoto
Dự bị
51
Kazuaki Suganuma
5
Shintaro Kato
MF
10
Ryoma Kita
MF
14
Yoshiatsu Oiji
15
Naoki Yamada
FW
19
Ayumu Matsumoto
85
Tatsuya Hakozaki
77
Yushi Yamaya
18
Mohamad Sadiki Wade
Ra sân
GK
1
Tomoki Ueda
23
Tatsuya Anzai
29
Kaito Tsuchiya
17
Takumi Fujitani
77
Toraji Chiba
CM
10
Takeaki Harigaya
MF
6
Uheiji Uehata
MF
14
Tsubasa Nakamura
8
Yuki Okada
FW
9
Kazumasa Shimizu
7
Kosei Ashibe
Dự bị
78
Jung Sung Ryong
5
Hayate Toma
DF
27
Satoru Nozue
DF
26
Takuya Komine
32
Takatora Einaga
AM
30
Kaisei Kano
FW
18
Ryoma Ishii
11
Kazuyoshi Miura
FW
40
Hiroki Higuchi
Cập nhật 16/03/2026 00:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2