-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sota Fukazawa
- Ngày sinh:20/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shun Mizoguchi
- Ngày sinh:06/06/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Sho Fuseya
- Ngày sinh:21/09/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsubasa Yoshihira
- Ngày sinh:05/01/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Keijiro Ogawa
- Ngày sinh:14/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Manato Furukawa
- Ngày sinh:14/11/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Shintaro Shimada
- Ngày sinh:05/12/1995
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fuga Sakurai
- Ngày sinh:11/09/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Nishiya
- Ngày sinh:05/10/1993
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jin Murata
- Ngày sinh:18/09/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Yusei Shinomiya
- Ngày sinh:11/01/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Daisuke Matsumoto
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Hatao
- Ngày sinh:16/09/1990
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Norimichi Yamamoto
- Ngày sinh:25/07/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Itsuki Ueda
- Ngày sinh:28/06/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
99
Gaku Harada
3
Yuki Kagawa
56
Shosei Okamoto
DF
13
Sota Fukazawa
MF
32
Shun Mizoguchi
14
Shunsuke Tanimoto
20
Jung Woo Young
RM
28
Sho Fuseya
CF
9
Tsubasa Yoshihira
RW
11
Keijiro Ogawa
CF
39
Manato Furukawa
Dự bị
LM
7
Ayumu Kameda
15
Kiyoshiro Tsuboi
42
Tae-won Kim
RM
33
Yoshiki Takahashi
AM
22
Nobuyuki Shiina
GK
1
Toshiki Hirao
5
Junya Imase
LB
23
Shimpei Nishiya
RM
8
Daichi Matsuoka
Ra sân
GK
31
Itsuki Ueda
55
Daisuke Matsumoto
3
Hiroto Hatao
38
Norimichi Yamamoto
MF
23
Yusei Shinomiya
20
Hayate Nagakura
CM
15
Yuki Nishiya
RB
71
Fuga Sakurai
LM
17
Taiki Kato
AM
41
Shintaro Shimada
10
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Dự bị
GK
1
Yuto Shirai
LB
2
Yuto Nagamine
19
Shogo Terasaka
DF
29
Kaito Miyazaki
LM
14
Takayoshi Ishihara
18
Tomoya Osawa
9
Keita Buwanika
SS
11
Kyohei SUGIURA
13
Keita Shirawachi
Cập nhật 16/03/2026 05:52
