GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
  • Gaku Harada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'76'
  • Yuki Kagawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Shosei Okamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shun Mizoguchi
  • Họ tên:Shun Mizoguchi
  • Ngày sinh:06/06/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jung Woo Young
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
34'45'
  • Sho Fuseya
  • Họ tên:Sho Fuseya
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
  • Tsubasa Yoshihira
  • Họ tên:Tsubasa Yoshihira
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
20'46'
  • Keijiro Ogawa
  • Họ tên:Keijiro Ogawa
  • Ngày sinh:14/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
40'
  • Manato Furukawa
  • Họ tên:Manato Furukawa
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
68'
  • Keita Shirawachi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
44'70'
  • Shintaro Shimada
  • Họ tên:Shintaro Shimada
  • Ngày sinh:05/12/1995
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'76'
  • Tomoya Osawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Fuga Sakurai
  • Họ tên:Fuga Sakurai
  • Ngày sinh:11/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Nishiya
  • Họ tên:Yuki Nishiya
  • Ngày sinh:05/10/1993
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
4'
  • Jin Murata
  • Họ tên:Jin Murata
  • Ngày sinh:18/09/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yusei Shinomiya
  • Họ tên:Yusei Shinomiya
  • Ngày sinh:11/01/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
90'
  • Daisuke Matsumoto
  • Họ tên:Daisuke Matsumoto
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Hatao
  • Họ tên:Hiroto Hatao
  • Ngày sinh:16/09/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Norimichi Yamamoto
  • Họ tên:Norimichi Yamamoto
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Itsuki Ueda
  • Họ tên:Itsuki Ueda
  • Ngày sinh:28/06/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
30 RW
Knee Surgery
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
99
Gaku Harada
3
Yuki Kagawa
56
Shosei Okamoto
DF
13
Sota Fukazawa
MF
32
Shun Mizoguchi
14
Shunsuke Tanimoto
20
Jung Woo Young
RM
28
Sho Fuseya
CF
9
Tsubasa Yoshihira
RW
11
Keijiro Ogawa
CF
39
Manato Furukawa
Dự bị
LM
7
Ayumu Kameda
15
Kiyoshiro Tsuboi
42
Tae-won Kim
RM
33
Yoshiki Takahashi
AM
22
Nobuyuki Shiina
GK
1
Toshiki Hirao
5
Junya Imase
LB
23
Shimpei Nishiya
RM
8
Daichi Matsuoka
Ra sân
GK
31
Itsuki Ueda
55
Daisuke Matsumoto
3
Hiroto Hatao
38
Norimichi Yamamoto
MF
23
Yusei Shinomiya
20
Hayate Nagakura
CM
15
Yuki Nishiya
RB
71
Fuga Sakurai
LM
17
Taiki Kato
AM
41
Shintaro Shimada
10
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Dự bị
GK
1
Yuto Shirai
LB
2
Yuto Nagamine
19
Shogo Terasaka
DF
29
Kaito Miyazaki
LM
14
Takayoshi Ishihara
18
Tomoya Osawa
9
Keita Buwanika
SS
11
Kyohei SUGIURA
13
Keita Shirawachi
Cập nhật 16/03/2026 05:52

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2