GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Ningineer Stadium Thời tiết:  ,12℃~13℃
Ehime FC 4-2-3-1 4-4-2
#36 6.9 Shugo Tsuji
  • Shugo Tsuji
  • Họ tên:Shugo Tsuji
  • Ngày sinh:21/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 7.1 Kimiya Moriyama
  • Kimiya Moriyama
  • Họ tên:Kimiya Moriyama
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#26 7.2 Kazuya Kanazawa
  • Kazuya Kanazawa
  • Họ tên:Kazuya Kanazawa
  • Ngày sinh:31/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 7.6 Koji Sugiyama
  • Koji Sugiyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#49 6.6 Ryota Abe
  • Ryota Abe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.6 Yuhi Takemoto
  • Yuhi Takemoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#70 8.3 Ryosuke Maeda
  • Ryosuke Maeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#48 6.6 Toki Yukutomo
  • Toki Yukutomo
  • Họ tên:Toki Yukutomo
  • Ngày sinh:05/01/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
#38 6.8 Shota Hino
  • Shota Hino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Ryonosuke Kabayama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
#88 6.7 Taiyo Yamaguchi
  • Taiyo Yamaguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • KITSUI Takahiro
  • Họ tên:KITSUI Takahiro
  • Ngày sinh:07/04/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
88'
#9 6.6 Takumi Shimad
  • Takumi Shimad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.2 Rikuto Kubo
  • Rikuto Kubo
  • Họ tên:Rikuto Kubo
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#14 8.2 Sho Sumida
  • Sho Sumida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
#37 6.7 Yoko Iesaka
  • Yoko Iesaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#28 6.7 Toshiki Toya
  • Toshiki Toya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Soichiro Tsutsumi
  • Họ tên:Soichiro Tsutsumi
  • Ngày sinh:05/10/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#40 7.4 Ryu Kawakami
  • Ryu Kawakami
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
  • Ryoji Yamashita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
#13 6.7 Kazuya Mima
  • Kazuya Mima
  • Họ tên:Kazuya Mima
  • Ngày sinh:01/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Hiromichi Sugawara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 RM
Knee Surgery
Acromioclavicular joint dislocation

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Fuma Shirasaka
49
Ryota Abe
50
Koji Sugiyama
26
Kazuya Kanazawa
44
Kimiya Moriyama
70
Ryosuke Maeda
13
Yudai Yamashita
22
Yuhi Takemoto
38
Shota Hino
14
Ryo Saito
99
Ryonosuke Kabayama
Dự bị
CF
17
Yuya Taguchi
DM
16
Kohei Hosoya
3
Kotaro Yamahara
DM
6
Masashi Tanioka
GK
36
Shugo Tsuji
RW
48
Toki Yukutomo
57
Shuntaro Semba
Ra sân
1
Hiromichi Sugawara
DF
13
Kazuya Mima
4
Ryoji Yamashita
40
Ryu Kawakami
MF
11
Soichiro Tsutsumi
28
Toshiki Toya
37
Yoko Iesaka
14
Sho Sumida
FW
10
Rikuto Kubo
9
Takumi Shimad
29
Ryunosuke Sugawara
Dự bị
15
Kazuki Fukui
30
Han J.
66
Kim Y.
MF
7
KITSUI Takahiro
25
Kuwako R.
41
Ryusei Nose
DF
6
Shunsuke Tachino
99
Vinicius Souza
FW
27
Hagumi Wada
Cập nhật 16/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2