GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết:  ,10℃~11℃
Tokushima Vortis 3-1-4-2 3-4-2-1
  • Takumi Nagaishi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsuya Yamaguchi
  • Họ tên:Tatsuya Yamaguchi
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
  • Keita Matsuda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ken Iwao
  • Họ tên:Ken Iwao
  • Ngày sinh:18/04/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Takagi
  • Họ tên:Yuya Takagi
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
  • Junma Miyazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Shunto Kodama
  • Họ tên:Shunto Kodama
  • Ngày sinh:03/12/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ko Yanagisawa
  • Họ tên:Ko Yanagisawa
  • Ngày sinh:28/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
  • Thonny Anderson
  • Họ tên:Thonny Anderson
  • Ngày sinh:27/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
38'
  • Lucas Barcelos Damaceno
  • Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
  • Ngày sinh:19/07/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#22 Yohei Ono
  • Yohei Ono
  • Họ tên:Yohei Ono
  • Ngày sinh:06/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
80'
  • Yusuke Goto
  • Họ tên:Yusuke Goto
  • Ngày sinh:23/04/1993
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
62'
  • Hauru Asada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Masashi Kokubun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Junsei Ishikura
  • Họ tên:Junsei Ishikura
  • Ngày sinh:03/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Sang-ho Woo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Akito Ueno
  • Họ tên:Akito Ueno
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Keisuke Tao
  • Họ tên:Keisuke Tao
  • Ngày sinh:18/11/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Hideki Oka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'
  • Shin Miyazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yusuke Imamura
  • Họ tên:Yusuke Imamura
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
16 CF
Acromioclavicular joint dislocation
Foot surgery
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Takumi Nagaishi
20
Keita Matsuda
3
Nao Yamada
LB
44
Tatsuya Yamaguchi
CM
8
Ken Iwao
RB
22
Ko Yanagisawa
LM
7
Shunto Kodama
19
Junma Miyazaki
LB
42
Yuya Takagi
CF
11
Lucas Barcelos Damaceno
AM
9
Thonny Anderson
Dự bị
GK
29
Daiki Mitsui
15
Kohei Yamakoshi
4
Kaique Mafaldo
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
DM
6
Naoki Kanuma
AM
10
Taro Sugimoto
RW
24
Soya Takada
27
David Lawrence
14
Yukihito Kajiya
Ra sân
GK
1
Yusuke Imamura
6
Shin Miyazaki
44
Kaito Hayashida
DF
29
Keisuke Tao
FW
24
Akito Ueno
66
Sang-ho Woo
MF
14
Junsei Ishikura
5
Masashi Kokubun
86
Hauru Asada
SS
90
Yusuke Goto
CF
22
Yohei Ono
Dự bị
GK
32
Kaisei Matsubara
30
Hideki Oka
39
Rui Harano
MF
27
Yutaro Yanagi
3
Akira Ibayashi
LM
8
Yuto Mori
AM
13
Taiga Maekawa
MF
17
Kosei Makiyama
11
Ryoma Sano
Cập nhật 15/03/2026 14:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2