-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tatsuya Yamaguchi
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nao Yamada
- Ngày sinh:18/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ken Iwao
- Ngày sinh:18/04/1988
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Takagi
- Ngày sinh:23/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shunto Kodama
- Ngày sinh:03/12/1998
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ko Yanagisawa
- Ngày sinh:28/06/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thonny Anderson
- Ngày sinh:27/12/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
- Ngày sinh:19/07/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yohei Ono
- Ngày sinh:06/12/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Goto
- Ngày sinh:23/04/1993
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Junsei Ishikura
- Ngày sinh:03/03/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Akito Ueno
- Ngày sinh:14/09/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Keisuke Tao
- Ngày sinh:18/11/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yusuke Imamura
- Ngày sinh:23/05/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Takumi Nagaishi
20
Keita Matsuda
3
Nao Yamada
LB
44
Tatsuya Yamaguchi
CM
8
Ken Iwao
RB
22
Ko Yanagisawa
LM
7
Shunto Kodama
19
Junma Miyazaki
LB
42
Yuya Takagi
CF
11
Lucas Barcelos Damaceno
AM
9
Thonny Anderson
Dự bị
GK
29
Daiki Mitsui
15
Kohei Yamakoshi
4
Kaique Mafaldo
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
DM
6
Naoki Kanuma
AM
10
Taro Sugimoto
RW
24
Soya Takada
27
David Lawrence
14
Yukihito Kajiya
Ra sân
GK
1
Yusuke Imamura
6
Shin Miyazaki
44
Kaito Hayashida
DF
29
Keisuke Tao
FW
24
Akito Ueno
66
Sang-ho Woo
MF
14
Junsei Ishikura
5
Masashi Kokubun
86
Hauru Asada
SS
90
Yusuke Goto
CF
22
Yohei Ono
Dự bị
GK
32
Kaisei Matsubara
30
Hideki Oka
39
Rui Harano
MF
27
Yutaro Yanagi
3
Akira Ibayashi
LM
8
Yuto Mori
AM
13
Taiga Maekawa
MF
17
Kosei Makiyama
11
Ryoma Sano
Cập nhật 15/03/2026 14:02
