GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Áo
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
  • Alexander Schlager
  • Họ tên:Alexander Schlager
  • Ngày sinh:01/02/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Frans Kratzig
  • Họ tên:Frans Kratzig
  • Ngày sinh:14/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jannik Schuster
  • Họ tên:Jannik Schuster
  • Ngày sinh:16/05/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
67'
  • Joane Gadou
  • Họ tên:Joane Gadou
  • Ngày sinh:17/01/2007
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Tim Drexler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
  • Soumaila Diabate
  • Họ tên:Soumaila Diabate
  • Ngày sinh:22/11/2004
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Mads Bidstrup
  • Họ tên:Mads Bidstrup
  • Ngày sinh:25/02/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
69'
  • Oliver Lukic
  • Họ tên:Oliver Lukic
  • Ngày sinh:22/09/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
63'
  • Kerim Alajbegovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
  • Damir Redzic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
  • Karim Konate
  • Họ tên:Karim Konate
  • Ngày sinh:21/03/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
83'
  • Andreas Weimann
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
  • Nikolaus Wurmbrand
  • Họ tên:Nikolaus Wurmbrand
  • Ngày sinh:05/01/2006
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
69'
  • Matthias Seidl
  • Họ tên:Matthias Seidl
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Bendeguz Bolla
  • Họ tên:Bendeguz Bolla
  • Ngày sinh:22/11/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
22'53'
  • Lukas Grgic
  • Họ tên:Lukas Grgic
  • Ngày sinh:17/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
79'90'
  • Amane Romeo
  • Họ tên:Amane Romeo
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
19'
  • Jannes Horn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
53'
  • Jakob Maximilian Scholler
  • Họ tên:Jakob Maximilian Scholler
  • Ngày sinh:09/12/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
76'
  • Nenad Cvetkovic
  • Họ tên:Nenad Cvetkovic
  • Ngày sinh:06/01/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Serge Raux Yao
  • Họ tên:Serge Raux Yao
  • Ngày sinh:30/05/1999
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Niklas Hedl
  • Họ tên:Niklas Hedl
  • Ngày sinh:17/03/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Knee injury
Shoulder injury
Hamstring Injury
Knee injury
21 MF
knee collateral ligament tear
Meniscus injur
Hamstring Injury
Unknown Injury
Knee injury
20 FW
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Alexander Schlager
21
Tim Drexler
23
Joane Gadou
44
Jannik Schuster
LM
13
Frans Kratzig
DM
15
Mamady Diambou
CM
18
Mads Bidstrup
24
Damir Redzic
27
Kerim Alajbegovic
RW
49
Moussa Yeo
RW
20
Edmund Baidoo
Dự bị
7
Clement Bischoff
DM
5
Soumaila Diabate
GK
92
Salko Hamzic
CF
19
Karim Konate
MF
25
Oliver Lukic
CF
9
Karim Onisiwo
LB
3
Aleksa Terzic
RB
37
Tim Trummer
CF
11
Yorbe Vertessen
Ra sân
GK
1
Niklas Hedl
DF
20
Ange Ahoussou
6
Serge Raux Yao
DF
55
Nenad Cvetkovic
38
Jannes Horn
MF
18
Matthias Seidl
DM
8
Lukas Grgic
FW
54
Daniel Nunoo
90
Janis Antiste
RW
15
Nikolaus Wurmbrand
26
Andreas Weimann
Dự bị
DM
16
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
10
Petter Nosa Dahl
61
Furkan Demir
RW
22
Yusuf Demir
GK
25
Paul Gartler
47
Amin Groller
17
Tobias Fjeld Gulliksen
43
Moulaye Haidara
CF
9
Ercan Kara
Cập nhật 16/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2