| Farul Constanta | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 12 | 0 | 18 | 40% | 14 | 46.7% | 15 | 50% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 0 | 9 | 40% | 8 | 53.3% | 6 | 40% | ||
| Sân khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 40% | 6 | 40% | 9 | 60% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B T B B | 16.7% | X T X T T T | |||||||
| Petrolul Ploiesti | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 13 | 3 | 14 | 43.3% | 8 | 26.7% | 20 | 66.7% | ||
| Sân nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 26.7% | 5 | 33.3% | 9 | 60% | ||
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 60% | 3 | 20% | 11 | 73.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B T T T | 66.7% | X H T T X X | |||||||
| Farul Constanta | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 12 | 4 | 14 | 40% | 15 | 50% | 7 | 23.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 53.3% | 9 | 60% | 3 | 20% | ||
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 26.7% | 6 | 40% | 4 | 26.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H B T T B H | 33.3% | X T X T T T | |||||||
| Petrolul Ploiesti | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 36.7% | 10 | 33.3% | 16 | 53.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 20% | 5 | 33.3% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 53.3% | 5 | 33.3% | 8 | 53.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T B T B | 50.0% | H X X T X X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Khách | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | ||
| ROM D1 | Chủ | FC Unirea 2004 Slobozia | ||
| ROM D1 | Khách | Hermannstadt |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Khách | Metaloglobus | ||
| ROM D1 | Chủ | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | ||
| ROM D1 | Khách | FC Unirea 2004 Slobozia |
Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: