| Rapid Bucuresti | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 15 | 4 | 11 | 50% | 15 | 50% | 15 | 50% | ||
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 53.3% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 46.7% | 8 | 53.3% | 7 | 46.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H T B B T | 50.0% | X T T T X T | |||||||
| Dinamo Bucuresti | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 14 | 0 | 16 | 46.7% | 11 | 36.7% | 19 | 63.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 7 | 0 | 8 | 46.7% | 4 | 26.7% | 11 | 73.3% | ||
| Sân khách | 15 | 7 | 0 | 8 | 46.7% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B B B T | 16.7% | X X T X X T | |||||||
| Rapid Bucuresti | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 13 | 5 | 12 | 43.3% | 11 | 36.7% | 10 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 40% | 5 | 33.3% | 6 | 40% | ||
| Sân khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 46.7% | 6 | 40% | 4 | 26.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H T T B B T | 50.0% | X H T T X H | |||||||
| Dinamo Bucuresti | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 8 | 9 | 13 | 26.7% | 9 | 30% | 14 | 46.7% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 40% | 1 | 6.7% | 10 | 66.7% | ||
| Sân khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13.3% | 8 | 53.3% | 4 | 26.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B B H H | 0.0% | T X T X X T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Khách | CFR Cluj | ||
| ROM D1 | Chủ | Universitaea Cluj | ||
| ROM D1 | Chủ | Arges |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Chủ | CS Universitatea Craiova | ||
| ROM D1 | Khách | Arges | ||
| ROM D1 | Khách | CFR Cluj |
Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: