Sự kiện chính
11'
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Agustin Bouzat
Diadie Samassekou 34'
40'
Adrian Andres Cubas
Oliver Larraz 45'
Tate Johnson 48'
Edier Ocampo
Agustín Resch 54'
62'
Adrian Andres Cubas 64'
Yohei Takaoka 67'
Mihail Gherasimencov
Tate Johnson 67'
Isaac Boehmer
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura 70'
77'
Aziel Jackson
Thomas Muller 77'
Ranko Veselinovic
Edier Ocampo
Ondrej Lingr
Mateusz Bogusz 85'
Hector Miguel Herrera Lopez
Jack McGlynn 85'
85'
Rayan Elloumi
Jeevan Badwal 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 21 | 13.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 60.3% |
Houston Dynamo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Vancouver Whitecaps
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 13
- 6
- 15
- 20
- 23
- 9
- 9
- 18
- 7
- 32
- 30
- 11
- 20
- 12
- 13
- 14
- 17
- 24
- 22
- 14
- 4
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Houston Dynamo (34 Trận đấu) | Vancouver Whitecaps (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
