Sự kiện chính
23'
Hikaru Manabe 31'
Shinya Utsumoto
Taiga Kimoto 46'
Hiroto Nakagawa
Taira Shige 46'
Hiroto Nakagawa
Taiga Kimoto 46'
Kohei Isa
Hyun-woo Kim 46'
Manato Kimoto
Patrick Verhon 62'
65'
78'
82'
Kenta Okuma
Yota Shimokawa
Takumi Yamaguchi
Keigo Sakakibara 82'
86'
Ken Tshizanga Matsumoto
RIku Yamauchi 86'
Rikuto Ando
Mahiro Ano 86'
Shogo Rikiyasu
Ren Inoue 90'
Ryo Sato
Koji Okumura
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Oita Trinita vs Miyazaki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 11.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 46% | 50% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Oita Trinita Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Miyazaki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 17
- 15
- 25
- 21
- 17
- 18
- 14
- 15
- 14
- 18
- 11
- 13
- 25
- 7
- 13
- 15
- 20
- 7
- 13
- 21
- 13
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oita Trinita (42 Trận đấu) | Miyazaki (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
