Sự kiện chính
46'
Jin Ikoma
Takumi Narasaka
Shinta Hojo
Tomoyuki Maekawa 46'
Romero Frank Berrocal Lark
Takuya Hitomi 60'
62'
Mahiro Yoshinaga
Shuntaro Kawabe 63'
Sota Watanabe 66'
Haruki Izawa
Kazuki Kumasawa
Himan Morimoto
Kazune Kubota 70'
Kaito Miyake
Raisei Kinoshita 70'
80'
Kosei Yoshida
Ryuki Hirahara 80'
Raiki Tsubogo
Kenta Fukumori
Taku Kikushima
Shun Akiyama 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Giravanz Kitakyushu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 6 | 6.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Giravanz Kitakyushu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 17
- 20
- 10
- 7
- 21
- 15
- 6
- 25
- 29
- 17
- 17
- 7
- 8
- 5
- 11
- 21
- 14
- 26
- 20
- 13
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Giravanz Kitakyushu (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
