GMT +7
English Premier League 17-05-2026 21:00 chủ nhật
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
  • Caoimhin Kelleher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Keane Lewis-Potter
  • Họ tên:Keane Lewis-Potter
  • Ngày sinh:22/02/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 7.4 Nathan Collins
  • Nathan Collins
  • Họ tên:Nathan Collins
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#20 6.8 Kristoffer Ajer
  • Kristoffer Ajer
  • Họ tên:Kristoffer Ajer
  • Ngày sinh:17/04/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#33 5.9 Michael Kayode
  • Michael Kayode
  • Họ tên:Michael Kayode
  • Ngày sinh:10/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#27 6.2 Vitaly Janelt
  • Vitaly Janelt
  • Họ tên:Vitaly Janelt
  • Ngày sinh:10/05/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.7 Yegor Yarmolyuk
  • Yegor Yarmolyuk
  • Họ tên:Yegor Yarmolyuk
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mikkel Damsgaard
  • Họ tên:Mikkel Damsgaard
  • Ngày sinh:03/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mathias Jensen
  • Họ tên:Mathias Jensen
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#19 8.3 Dango Ouattara
  • Dango Ouattara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Thiago Nascimento Rodrigues
  • Họ tên:Igor Thiago Nascimento Rodrigues
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jorgen Strand Larsen
  • Họ tên:Jorgen Strand Larsen
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#7 7.1 Ismaila Sarr
  • Ismaila Sarr
  • Họ tên:Ismaila Sarr
  • Ngày sinh:25/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#10 6.4 Yeremi Pino
  • Yeremi Pino
  • Họ tên:Yeremi Pino
  • Ngày sinh:20/10/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#2 7.5 Daniel Munoz
  • Daniel Munoz
  • Họ tên:Daniel Munoz
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#20 8.1 Adam Wharton
  • Adam Wharton
  • Họ tên:Adam Wharton
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.9 Daichi Kamada
  • Daichi Kamada
  • Họ tên:Daichi Kamada
  • Ngày sinh:05/08/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tyrick Mitchell
  • Họ tên:Tyrick Mitchell
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.8 Jaydee Canvot
  • Jaydee Canvot
  • Họ tên:Jaydee Canvot
  • Ngày sinh:29/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Maxence Lacroix
  • Họ tên:Maxence Lacroix
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#34 6.3 Chadi Riad
  • Chadi Riad
  • Họ tên:Chadi Riad
  • Ngày sinh:17/06/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knock
3 LB
Injured Doubtful
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament
24 LB
Injury
Hamstring Injury
injured
Knee injury
58 RB
Back Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
RB
33
Michael Kayode
20
Kristoffer Ajer
22
Nathan Collins
LW
23
Keane Lewis-Potter
AM
18
Yegor Yarmolyuk
CM
8
Mathias Jensen
RB
2
Aaron Hickey
LW
24
Mikkel Damsgaard
RW
7
Kevin Schade
SS
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Dự bị
19
Dango Ouattara
DM
27
Vitaly Janelt
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
4
Sepp Van Den Berg
DM
6
Jordan Henderson
CM
10
Josh Da Silva
11
Reiss Nelson
CF
47
Kaye Furo
Ra sân
GK
1
Dean Henderson
RB
2
Daniel Munoz
26
Chris Richards
5
Maxence Lacroix
23
Jaydee Canvot
LB
3
Tyrick Mitchell
RW
11
Brennan Johnson
CM
19
Will Hughes
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
RW
10
Yeremi Pino
CF
14
Jean Philippe Mateta
Dự bị
AM
18
Daichi Kamada
CF
22
Jorgen Strand Larsen
RW
7
Ismaila Sarr
RB
17
Nathaniel Clyne
DM
20
Adam Wharton
GK
44
Walter Benitez
34
Chadi Riad
LB
59
Rio Cardines
AM
55
Justin Devenny
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2