-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keane Lewis-Potter
- Ngày sinh:22/02/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Nathan Collins
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Kristoffer Ajer
- Ngày sinh:17/04/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Michael Kayode
- Ngày sinh:10/07/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Vitaly Janelt
- Ngày sinh:10/05/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Yegor Yarmolyuk
- Ngày sinh:01/03/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Mikkel Damsgaard
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mathias Jensen
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Igor Thiago Nascimento Rodrigues
- Ngày sinh:26/06/2001
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:50(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Jorgen Strand Larsen
- Ngày sinh:06/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Ismaila Sarr
- Ngày sinh:25/02/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Yeremi Pino
- Ngày sinh:20/10/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Daniel Munoz
- Ngày sinh:26/05/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Adam Wharton
- Ngày sinh:06/02/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daichi Kamada
- Ngày sinh:05/08/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tyrick Mitchell
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jaydee Canvot
- Ngày sinh:29/07/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Maxence Lacroix
- Ngày sinh:06/04/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Chadi Riad
- Ngày sinh:17/06/2003
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:Dean Henderson
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
RB
33
Michael Kayode
20
Kristoffer Ajer
22
Nathan Collins
LW
23
Keane Lewis-Potter
AM
18
Yegor Yarmolyuk
CM
8
Mathias Jensen
RB
2
Aaron Hickey
LW
24
Mikkel Damsgaard
RW
7
Kevin Schade
SS
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Dự bị
19
Dango Ouattara
DM
27
Vitaly Janelt
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
4
Sepp Van Den Berg
DM
6
Jordan Henderson
CM
10
Josh Da Silva
11
Reiss Nelson
CF
47
Kaye Furo
Ra sân
GK
1
Dean Henderson
RB
2
Daniel Munoz
26
Chris Richards
5
Maxence Lacroix
23
Jaydee Canvot
LB
3
Tyrick Mitchell
RW
11
Brennan Johnson
CM
19
Will Hughes
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
RW
10
Yeremi Pino
CF
14
Jean Philippe Mateta
Dự bị
AM
18
Daichi Kamada
CF
22
Jorgen Strand Larsen
RW
7
Ismaila Sarr
RB
17
Nathaniel Clyne
DM
20
Adam Wharton
GK
44
Walter Benitez
34
Chadi Riad
LB
59
Rio Cardines
AM
55
Justin Devenny
Cập nhật 18/05/2026 06:58
