-
- Họ tên:Toshiki Hirao
- Ngày sinh:12/08/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shimpei Nishiya
- Ngày sinh:11/08/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sota Fukazawa
- Ngày sinh:20/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Fuseya
- Ngày sinh:21/09/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yoshiki Takahashi
- Ngày sinh:16/06/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Kameda
- Ngày sinh:19/12/2006
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keijiro Ogawa
- Ngày sinh:14/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kiyoshiro Tsuboi
- Ngày sinh:01/02/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
- Ngày sinh:19/07/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Thonny Anderson
- Ngày sinh:27/12/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shunto Kodama
- Ngày sinh:03/12/1998
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Kanuma
- Ngày sinh:07/12/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taro Sugimoto
- Ngày sinh:12/02/1996
- Chiều cao:162(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nao Yamada
- Ngày sinh:18/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ko Yanagisawa
- Ngày sinh:28/06/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Takagi
- Ngày sinh:23/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toru Hasegawa
- Ngày sinh:11/12/1988
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Toshiki Hirao
DF
13
Sota Fukazawa
56
Shosei Okamoto
LB
23
Shimpei Nishiya
RM
33
Yoshiki Takahashi
MF
34
Genta Takenaka
14
Shunsuke Tanimoto
RM
28
Sho Fuseya
RW
11
Keijiro Ogawa
LM
7
Ayumu Kameda
CF
15
Kiyoshiro Tsuboi
Dự bị
GK
21
Riku Terakado
25
Shosaku Yasumitsu
19
Yuki Saneto
DM
48
Keita Ueda
17
Mahiro Yunomae
MF
32
Shun Mizoguchi
42
Tae-won Kim
30
Yuki Nakashima
CF
39
Manato Furukawa
Ra sân
GK
31
Toru Hasegawa
20
Keita Matsuda
3
Nao Yamada
RB
22
Ko Yanagisawa
DM
6
Naoki Kanuma
LB
42
Yuya Takagi
AM
10
Taro Sugimoto
LM
7
Shunto Kodama
19
Junma Miyazaki
14
Yukihito Kajiya
AM
9
Thonny Anderson
Dự bị
1
Takumi Nagaishi
LB
44
Tatsuya Yamaguchi
4
Kaique Mafaldo
MF
69
Muku Fukuta
CM
55
Takuya Shigehiro
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
FW
27
Lawrence Izuchukwu
FW
24
Soya Takada
24
Towa Nishisaka
77
Thales Paula
Cập nhật 18/05/2026 06:58
