GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết: Nắng ,21℃~22℃
#1 7.7 Toshiki Hirao
  • Toshiki Hirao
  • Họ tên:Toshiki Hirao
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 7.1 Shimpei Nishiya
  • Shimpei Nishiya
  • Họ tên:Shimpei Nishiya
  • Ngày sinh:11/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#56 6.7 Shosei Okamoto
  • Shosei Okamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 7.4 Sota Fukazawa
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#28 8 Sho Fuseya
  • Sho Fuseya
  • Họ tên:Sho Fuseya
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 7.3 Jung Woo Young
  • Jung Woo Young
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yoshiki Takahashi
  • Họ tên:Yoshiki Takahashi
  • Ngày sinh:16/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Kameda
  • Họ tên:Ayumu Kameda
  • Ngày sinh:19/12/2006
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.7 Keijiro Ogawa
  • Keijiro Ogawa
  • Họ tên:Keijiro Ogawa
  • Ngày sinh:14/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kiyoshiro Tsuboi
  • Họ tên:Kiyoshiro Tsuboi
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lucas Barcelos Damaceno
  • Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
  • Ngày sinh:19/07/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Thonny Anderson
  • Họ tên:Thonny Anderson
  • Ngày sinh:27/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#7 7.9 Shunto Kodama
  • Shunto Kodama
  • Họ tên:Shunto Kodama
  • Ngày sinh:03/12/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 7.8 Naoki Kanuma
  • Naoki Kanuma
  • Họ tên:Naoki Kanuma
  • Ngày sinh:07/12/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taro Sugimoto
  • Họ tên:Taro Sugimoto
  • Ngày sinh:12/02/1996
  • Chiều cao:162(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.4 Junma Miyazaki
  • Junma Miyazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.7 Keita Matsuda
  • Keita Matsuda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.6 Nao Yamada
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.8 Ko Yanagisawa
  • Ko Yanagisawa
  • Họ tên:Ko Yanagisawa
  • Ngày sinh:28/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#42 6.5 Yuya Takagi
  • Yuya Takagi
  • Họ tên:Yuya Takagi
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 6.9 Toru Hasegawa
  • Toru Hasegawa
  • Họ tên:Toru Hasegawa
  • Ngày sinh:11/12/1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
19 CM
Calf Injury
16 CF
Acromioclavicular joint dislocation
Torn ankle ligament
29 GK
Meniscus injur
Foot surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Toshiki Hirao
DF
13
Sota Fukazawa
56
Shosei Okamoto
LB
23
Shimpei Nishiya
RM
33
Yoshiki Takahashi
MF
34
Genta Takenaka
14
Shunsuke Tanimoto
RM
28
Sho Fuseya
RW
11
Keijiro Ogawa
LM
7
Ayumu Kameda
CF
15
Kiyoshiro Tsuboi
Dự bị
GK
21
Riku Terakado
25
Shosaku Yasumitsu
19
Yuki Saneto
DM
48
Keita Ueda
17
Mahiro Yunomae
MF
32
Shun Mizoguchi
42
Tae-won Kim
30
Yuki Nakashima
CF
39
Manato Furukawa
Ra sân
GK
31
Toru Hasegawa
20
Keita Matsuda
3
Nao Yamada
RB
22
Ko Yanagisawa
DM
6
Naoki Kanuma
LB
42
Yuya Takagi
AM
10
Taro Sugimoto
LM
7
Shunto Kodama
19
Junma Miyazaki
14
Yukihito Kajiya
AM
9
Thonny Anderson
Dự bị
1
Takumi Nagaishi
LB
44
Tatsuya Yamaguchi
4
Kaique Mafaldo
MF
69
Muku Fukuta
CM
55
Takuya Shigehiro
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
FW
27
Lawrence Izuchukwu
FW
24
Soya Takada
24
Towa Nishisaka
77
Thales Paula
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2