Sự kiện chính
4'
12'
Rebin Sulaka(Reason:Card changed) 13'
Rebin Sulaka 16'
Manaf Younis
Ahmed Qasem
Abdoulaye Seck 18'
46'
Jalal Hassan
Ahmed Basil 56'
Iliman Ndiaye
Ibrahim Mbaye 57'
Nicolas Jackson
Lamine Camara 57'
Pape Alassane Gueye
Habib Diarra 57'
58'
Ahmed Hasan Maknzi
Ali Jasim 58'
Ali Yousif
Ali Al-Hamadi
Pathe Ciss
Abdoulaye Seck 58'
59'
67'
Kevin Yakob
Zidane Iqbal 71'
75'
Amir Al Ammari
Assane Diao
Ismaila Sarr 81'
Pape Alassane Gueye 81'
82'
90'
Merchas Doski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 2 0
- 1 0
- 4 1
- 0.69 0
- 0.69 0
- 0.69 0
- 0.97 0
- 3 3
- 3 0
- 4 0
- 0 1
- 1 2
- 2 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 0
- 1 Sút cầu môn 0
- 5 Tấn công 6
- 3 Tấn công nguy hiểm 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Đá phạt trực tiếp 0
- 25 Chuyền bóng 46
- 0 Phạm lỗi 3
- 0 Đánh đầu 2
- 0 Đánh đầu thành công 1
- 1 Tắc bóng 0
- 3 Quả ném biên 5
- 1 Tắc bóng thành công 0
- 1 Challenge 0
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Chuyền dài 3
Dữ liệu đội bóng Senegal vs Iraq đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 11.3 | 16.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
Senegal Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Iraq
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 8
- 6
- 24
- 13
- 17
- 8
- 12
- 21
- 25
- 34
- 17
- 0
- 29
- 3
- 11
- 32
- 17
- 12
- 17
- 12
- 5
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Senegal (4 Trận đấu) | Iraq (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
