Sự kiện chính
Harry Vaughan 8'
Patrick Hickey 33'
Colm Whelan 39'
Patrick Hickey 44'
Byrne Cian
Harry Vaughan 46'
Connor Parsons
Markuss Strods 58'
Dayle Rooney
Colm Whelan 58'
64'
Aidan Keena
Ryan Edmondson 64'
Jason McClelland
Anto Breslin 68'
Christopher Forrester
Barry Baggley 76'
Sam Rooney
James Brown 76'
Simon Power
Romal Palmer
Niall Morahan
Jordan Flores 83'
89'
Dayle Rooney 90'
Adam Mcdonnell
Ross Tierney 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 5 8
- 0 0.04
- 0 0.04
- 0 0.04
- 0 0.09
- 2 0
- 1 0
- 5 6
- 0 2
- 3 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 0 Sút bóng 1
- 0 Sút cầu môn 1
- 23 Tấn công 11
- 3 Tấn công nguy hiểm 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 2
- 75 Chuyền bóng 25
- 2 Phạm lỗi 2
- 1 Cứu thua 0
- 1 Tắc bóng 2
- 2 Beat 1
- 1 Quả ném biên 2
- 1 Tắc bóng thành công 2
- 0 Challenge 1
- 3 Chuyền dài 2
Dữ liệu đội bóng Bohemians vs St. Patricks Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7 | 11.5 | Phạm lỗi | 8.7 |
Bohemians Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng St. Patricks Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 15
- 11
- 13
- 21
- 9
- 21
- 19
- 9
- 30
- 17
- 6
- 20
- 9
- 11
- 38
- 17
- 19
- 17
- 6
- 14
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bohemians (36 Trận đấu) | St. Patricks Athletic (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 4 |
