Sự kiện chính
26'
Leo Burney 28'
54'
Ryan Brennan 60'
Ethan O'Brien
Ryan Brennan 65'
Jago Godden
Thomas Oluwa
Darragh Markey
James McClean 69'
71'
James Bolger
Leo Burney 72'
Dare Kareem
Brandon Kavanagh
Rob Slevin
Darragh Markey 82'
88'
James Bolger
Adam OReilly 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 3 0
- 1 1
- 17 12
- 0.63 0.01
- 0.63 0.01
- 0.63 0.01
- 0.15 0
- 6 1
- 5 1
- 11 8
- 7 4
- 8 6
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 0
- 1 Sút cầu môn 0
- 36 Tấn công 23
- 16 Tấn công nguy hiểm 8
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Đá phạt trực tiếp 5
- 184 Chuyền bóng 65
- 5 Phạm lỗi 5
- 0 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 1
- 2 Beat 0
- 7 Quả ném biên 8
- 1 Woodwork 0
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 1 Challenge 5
- 9 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng Derry City vs Drogheda United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
Derry City Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Drogheda United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 15
- 10
- 23
- 23
- 17
- 13
- 15
- 21
- 23
- 21
- 12
- 5
- 12
- 10
- 18
- 15
- 12
- 15
- 21
- 23
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Derry City (36 Trận đấu) | Drogheda United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
